VĐQG Bồ Đào Nha · Vòng 10
Logo Rio Ave

Rio Ave vs Estoril Praia

Kết thúc
0 : 4
HT 0 - 2
Logo Estoril Praia
02/11/2025 · 01:00 Estádio do Rio Ave FC

Estoril Praia thắng Rio Ave 4-0 ở VĐQG Bồ Đào Nha (Vòng 10), đá lúc 01:00 ngày 02/11/2025 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Rio Ave FC.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
15 Logo Rio Ave Rio Ave 8 2 1 5 -9 7
18 — Xuống hạng Logo Estoril Praia Estoril Praia 8 0 2 6 -8 2
  • Xuống hạng
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo FC Porto FC Porto 8 8 0 0 20-4 +16 24 WWWWW
2 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Benfica Benfica 8 6 1 1 24-7 +17 19 WLWWW
3 — Vòng loại Champions League Logo Sporting CP Sporting CP 8 5 3 0 20-9 +11 18 WDDWW
4 — Vòng loại Europa League Logo Santa Clara Santa Clara 8 5 3 0 12-4 +8 18 WDWWD
5 — Vòng loại Conference League Logo FC Arouca FC Arouca 8 4 2 2 11-7 +4 14 WDLDW
6 Logo Gil Vicente Gil Vicente 8 4 2 2 8-6 +2 14 WWDLL
7 Logo Académico Viseu FC Académico Viseu FC 8 4 2 2 11-10 +1 14 WWWWL
8 Logo FC Alverca FC Alverca 8 3 2 3 13-12 +1 11 WWWLD
9 Logo Sporting Braga Sporting Braga 8 3 2 3 9-10 -1 11 LLDWL
10 Logo CF Estrela Amadora CF Estrela Amadora 8 2 4 2 14-15 -1 10 LLDWD
11 Logo Vitória SC Vitória SC 9 2 2 5 10-10 0 8 LDLDL
12 Logo Moreirense Moreirense 8 2 2 4 8-15 -7 8 LDWLL
13 Logo CS Marítimo CS Marítimo 9 2 2 5 9-19 -10 8 LDLLL
14 Logo Famalicão Famalicão 8 1 4 3 10-11 -1 7 LWDDD
15 Logo Rio Ave Rio Ave 8 2 1 5 8-17 -9 7 WLDLL
16 — Play-off trụ hạng Logo CD Nacional CD Nacional 8 1 1 6 9-18 -9 4 LLLLL
17 — Xuống hạng Logo Casa Pia Casa Pia 8 1 1 6 3-17 -14 4 LWLDL
18 — Xuống hạng Logo Estoril Praia Estoril Praia 8 0 2 6 4-12 -8 2 LLLDL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Play-off trụ hạng
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 10 VĐQG Bồ Đào Nha

Kết quả vòng 9 VĐQG Bồ Đào Nha