Richards Bay hòa Sekhukhune United 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 29), đá lúc 20:00 ngày 16/05/2026 (giờ Việt Nam), tại King Goodwill Zwelithini Stadium.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
11 Dứt điểm 14
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,5 Moses Mthembu Richards Bay
- 7,5 Simphiwe Mcineka Richards Bay
- 7,5 Lwandile Mabuya Richards Bay
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
11 14 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
7 3 Phạt góc
8 13 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 S. Mtshali -
8 T. Zuke -
9 N. Bomelo -
13 A. Mdunge -
49 N. Mkhabela -
35 T. Ndelu -
33 W. Ngema -
77 L. Khumalo -
53 S. Simelane
Dự bị
-
1 T. Nsabata -
12 S. Mogaila -
21 L. B. Mojela -
45 K. Tlaka -
37 T. Khiba -
24 S. Malivha -
20 M. Mampuru -
14 S. Langa -
31 T. Mokoane
Chơi hay nhất
8,5 Moses Mthembu Richards Bay
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,5 Simphiwe Mcineka Richards Bay
4 lần tắc bóng
7,5 Lwandile Mabuya Richards Bay
2 đường chuyền tạo cơ hội
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 24/27 | – | 4 | – |
| 22 Lwandile Mabuya HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 46/56 | 2 | – | – |
| 5 Thembela Sikhakhane HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 27/31 | – | – | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 8,5 | – | 0 | 2/3 | 56/61 | 3 | 3 | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/46 | – | 3 | – |
| 33 Wandile Ngema TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 30 Sanele Barns TĐ | 85' | 7,5 | – | 0 | – | 33/40 | 1 | 1 | – |
| 36 Lindokuhle Zikhali | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 54/64 | – | 2 | – |
| 37 Sbangani Zulu | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 37/45 | – | 2 | – |
| 1 Ian Aubrey Otieno | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 22/27 | – | – | 2 |
| Lundi Mahala | 85' | 6,3 | 1 | 0 | 1/1 | 18/21 | 1 | – | – |
| 17 Thulani Gumede | 78' | 6,3 | – | 1 | – | 29/37 | 1 | 2 | – |
| Asimbonge Mdunge | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 9 Ntlonelo Bomelo DB | 9' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | – | – | – | – |
Sekhukhune United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Renaldo Leaner TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 13/17 | – | – | 3 |
| 4 Daniel Cardoso HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 22/30 | – | 1 | – |
| 2 Tshepho Mashiloane HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 32/41 | 2 | 2 | – |
| 25 Vuyo Letlapa HV | 66' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 11/15 | 1 | 1 | – |
| 14 Sikhosonke Langa HV DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 37 Thato Khiba HV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 15 Siphesihle Mkhize TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 38/42 | – | 3 | – |
| 7 K. Makgalwa TV | 78' | 7,3 | – | 1 | – | 22/28 | 5 | 1 | – |
| 8 Thabang Monare TV | 78' | 6,3 | – | 0 | – | 46/51 | – | – | – |
| 33 Lesiba Nku TV | 58' | 6,5 | – | 0 | – | 16/24 | 2 | – | – |
| 21 Lehlohonolo Mojela TV DB | 32' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 4/6 | – | – | – |
| 31 Tshepo Mokoane TV DB | 32' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 14/15 | 2 | – | – |
| 20 Malekgene Mampuru TV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | – | 1 | – |
| 3 Bright Ndlovu TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/4 | 17/29 | 1 | – | – |
| Trésor Yamba | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 25/29 | – | 2 | – |
| Olerato Mandi | 58' | 6,3 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
Siphesihle Mkhize
Sanele Barns
45'
54'
Vuyo Letlapa
T. Monare 1-0 (phản lưới)
57'
58'
vào: L. B. Mojela, ra: O. Mandi
58'
vào: T. Mokoane, ra: L. Nku
64'
Keletso Makgalwa
66'
vào: S. Langa, ra: V. Letlapa
76'
L. B. Mojela 1-1 kiến tạo: K. Makgalwa
78'
vào: M. Mampuru, ra: K. Makgalwa
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
83'
84'
Lehlogonolo Mojela
Sbangani Zulu
90'