Marumo Gallants hòa Richards Bay 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 28), đá lúc 20:00 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Thohoyandou Stadium.
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
14 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,9 Baggio Nashixwa Richards Bay
- 7,9 Bheki Mabuza Marumo Gallants
- 7,5 Sanele Barns Richards Bay
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
14 9 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 W. Arubi -
4 L. Mabotja -
44 I. Bance -
7 K. Sithole -
27 T. Motloung -
13 K. Ncube -
10 M. Mpambaniso -
20 E. Khumalo -
21 D. James
Dự bị
-
32 S. Mtshali -
6 T. Mthethwa -
13 A. Mdunge -
49 N. Mkhabela -
42 M. Sithembiso -
35 T. Ndelu -
14 L. Mahala -
77 L. Khumalo -
53 S. Simelane
Chơi hay nhất
7,9 Bheki Mabuza Marumo Gallants
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Baggio Nashixwa Richards Bay
1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
7,5 Sanele Barns Richards Bay
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Marumo Gallants
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Siyabonga Nhlapo HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 36/47 | 1 | 2 | – |
| 3 Siphosakhe Ntiya-Ntiya HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 24/28 | – | – | – |
| 35 Marvin Sibusiso Sikhosana HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 36/42 | – | – | – |
| 33 Katekani Mhlongo HV | 30' | 6,5 | – | 0 | – | 8/8 | – | – | – |
| 5 Diala Manaka TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 30/39 | – | – | – |
| 8 Simo Mbhele TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 30/43 | – | 5 | – |
| 39 Bheki Mabuza TV | 72' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 14/22 | 1 | 1 | – |
| 7 Kamohelo Sithole TV DB | 60' | 7,0 | – | 1 | 0/1 | 20/25 | 1 | 2 | – |
| 26 Sekela Sithole TV | 30' | 6,2 | – | 0 | – | 8/8 | – | 2 | – |
| 27 Teboho Motloung TV DB | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 8/8 | – | – | – |
| 15 Ndabayithethwa Ndlondlo TĐ | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/3 | 34/43 | 3 | – | – |
| 16 Kagiso Mlambo | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/27 | – | – | 2 |
| 18 Msindisi Ndlovu | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 22/25 | 3 | 3 | – |
| 20 Edson Khumalo DB | 60' | 7,3 | – | 0 | – | 20/22 | 1 | 2 | – |
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Lwandile Mabuya HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 21/28 | – | 3 | – |
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 31/39 | – | – | – |
| 5 Thembela Sikhakhane HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 26/32 | – | – | – |
| 8 Thabani Zuke HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 21/30 | – | – | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 90' | 7,9 | – | 0 | 0/1 | 30/35 | 1 | 6 | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 26/32 | 2 | 3 | – |
| 30 Sanele Barns TĐ | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 29/35 | 1 | 2 | – |
| 1 Ian Aubrey Otieno | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 22/30 | – | – | 1 |
| 36 Lindokuhle Zikhali | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 32/42 | 1 | 3 | – |
| 17 Thulani Gumede | 78' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 26/35 | 2 | 1 | – |
| 9 Ntlonelo Bomelo | 69' | 6,0 | – | 0 | – | 11/17 | 1 | – | – |
| Lundi Mahala | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| Asimbonge Mdunge | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
M. Sikhosana 0-1 (phản lưới)
Diala Manaka
30'
vào: K. Sithole, ra: S. Sithole
30'
vào: E. Khumalo, ra: K. Mhlongo
30'
B. Mabuza 1-1 kiến tạo: K. Sithole
60'
vào: T. Motloung, ra: B. Mabuza
72'