TS Galaxy hòa Chippa United 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 28), đá lúc 20:00 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Mbombela Stadium.
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
16 Dứt điểm 6
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,5 Dumisani Msibi Chippa United
- 7,6 Azola Matrose Chippa United
- 7,3 Lentswe Motaung TS Galaxy
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
16 6 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
8 3 Phạt góc
9 18 Phạm lỗi
4 0 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. G. Maseti -
8 M. Mbunjana -
24 T. Kakora -
3 S. Letsoenyo -
17 V. Letsoalo -
23 P. Fisher Norman -
4 M. Kamogelo Mahlangu -
30 S. Ngwenya -
36 M. Rantoa
Dự bị
-
1 E. Sithole -
27 M. Modise -
35 H. Majadibodu -
28 B. Madingwane -
3 X. Sithole -
45 S. Ntsundwana -
7 B. Eva Nga -
15 A. Tshobeni -
17 G. Philander
Chơi hay nhất
8,5 Dumisani Msibi Chippa United
7 lần cứu thua
7,6 Azola Matrose Chippa United
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Lentswe Motaung TS Galaxy
1 lần tắc bóng
TS Galaxy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Ira Tapé TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/24 | – | – | 1 |
| 22 Lentswe Motaung HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 49/68 | – | 1 | – |
| 27 Seluleko Mahlambi HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 13/19 | 1 | 2 | – |
| 35 M. Mncwango HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 35/43 | – | 1 | – |
| 45 Veluyeke Zulu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 32/40 | – | 2 | – |
| 2 Mpho Mvelase TV | 85' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 41/48 | 1 | 1 | – |
| 10 Sphesihle Maduna TV | 70' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 44/45 | 1 | 1 | – |
| 8 Mlungisi Mbunjana TV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 41/50 | 1 | 1 | – |
| 26 N. Nkosi TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 26/29 | – | 1 | – |
| 24 Tshepo Kakora TV DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 9/9 | – | 1 | – |
| 30 S. Ngwenya TV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 1/1 | – | 1 | – |
| 19 Sedwyn George TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 2/2 | 19/23 | 2 | – | – |
| 17 V. Letsoalo TĐ DB | 45' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 10/13 | – | 1 | – |
| 9 Junior Zindoga TĐ | 45' | 6,0 | – | 0 | 2/2 | 15/16 | – | 1 | – |
| Siyanda Xulu | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 34/45 | 3 | 4 | – |
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Dumisani Msibi TM | 90' | 8,5 | – | 0 | – | 15/25 | – | – | 7 |
| 50 Bongani Sam HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 18/31 | – | – | – |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 6/16 | – | 1 | – |
| 25 Sirgio Kammies HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 16/21 | – | 5 | – |
| 35 Harold Majadibodu HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| 10 Azola Matrose TV | 87' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 18/24 | 2 | 2 | – |
| 21 Sammy Seabi TV | 87' | 6,3 | – | 0 | – | 23/32 | – | 1 | – |
| 9 Justice Figuareido TV | 73' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 22/27 | 1 | – | – |
| 24 Ayabulela Konqobe TV | 45' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 11/13 | – | – | – |
| 20 Goodman Mosele TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 15/17 | – | – | – |
| 15 Azola Tshobeni TV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 9/16 | – | 1 | – |
| 3 Xolani Sithole TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 2/5 | – | 2 | – |
| 7 Bienvenu Eva Nga TĐ DB | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 9/17 | 1 | – | – |
| 5 Seun Ndlovu | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 10/16 | – | 2 | – |
| 14 Sinoxolo Kwayiba | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/14 | – | – | – |
| B. Madingwana | 8' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
39'
Sammy Seabi
40'
A. Matrose 0-1
vào: M. Mbunjana, ra: N. Nkosi
46'
vào: V. Letsoalo, ra: J. Zindoga
46'
46'
vào: B. Eva Nga, ra: G. Mosele
46'
vào: A. Tshobeni, ra: A. Konqobe
47'
Bongani Sam
V. Letsoalo 1-1 (P)
48'
64'
Sirgio Kammies
73'
vào: X. Sithole, ra: J. Figuareido
76'
Evanga
Tshepo Kakora
79'
vào: S. Ngwenya, ra: M. Mvelase
85'
87'
vào: H. Majadibodu, ra: A. Matrose
87'
vào: B. Madingwane, ra: S. Seabi
Sphamandla Ngwenya
89'