Orbit College hòa Amazulu 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 28), đá lúc 20:00 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Olympia Park.
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
11 Dứt điểm 3
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,7 Olwethu Mzimela Amazulu
- 8,2 Riaan Hanamub Amazulu
- 7,6 Kobamelo Setlhodi Orbit College
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
11 3 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
4 4 Phạt góc
10 18 Phạm lỗi
2 5 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Nkomo -
9 L. Modimoeng -
51 K. Masangane -
30 N. Ngiba -
52 A. Mariko -
12 A. Batsi -
6 A. Noyo -
54 S. Mkhize -
49 H. Mlambo
Dự bị
-
31 R. Ofori -
34 B. Zungu -
27 H. Ekstein -
15 M. Mbanjwa -
9 R. Moon -
3 L. Mhlongo -
20 T. Mashigo -
22 B. Thabede -
35 A. Mzobe
Chơi hay nhất
8,7 Olwethu Mzimela Amazulu
2 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
8,2 Riaan Hanamub Amazulu
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Kobamelo Setlhodi Orbit College
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Orbit College
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Sekhoane Moerane TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 30/44 | – | – | 1 |
| 23 Thabang Nhlapo HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 37/48 | – | 2 | – |
| 37 K. Mgeshane HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 41/46 | – | 2 | – |
| 28 Halalisani Vilakazi HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 33/44 | – | 1 | – |
| 26 Kobamelo Setlhodi HV | 86' | 7,6 | – | 0 | – | 9/13 | 1 | 1 | – |
| 15 Given Thibedi TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 38/42 | – | 5 | – |
| 25 Siyabulela Mabele TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/4 | 23/25 | – | – | – |
| 8 Realeboga Junior Potsana TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 28/35 | 1 | 3 | – |
| 7 Gomolemo Khoto TV | 89' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 14/18 | 3 | 1 | – |
| 22 Lebogang Lesako TV | 86' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 17/26 | – | 1 | – |
| 12 Atisang Israel Batsi TV DB | 17' | 6,7 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | – | – |
| 9 Lethabo Modimoeng TĐ DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| Lucky Malatsi | 73' | 6,5 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | – | – |
| 30 Ndumiso Ngiba DB | 12' | 6,9 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 51 Kgotso Masangane DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
Amazulu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 Riaan Hanamub HV | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 85/94 | 1 | 2 | – |
| 12 Taariq Fielies HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 68/71 | 1 | – | – |
| 42 Sandile Mthethwa HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 66/76 | – | 1 | – |
| 15 Mondli Mbanjwa HV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/13 | – | – | – |
| 14 Nkosikhona Radebe TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 27/46 | 1 | 4 | – |
| 36 M. Ngcobo TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 39/46 | – | 2 | – |
| 17 Liam Bern TV | 76' | 6,2 | – | 0 | – | 20/25 | – | 1 | – |
| 6 Siyanda Hlangabeza TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 19/22 | – | 1 | – |
| 3 Langelihle Mhlongo TV DB | 25' | 7,2 | – | 0 | – | 21/24 | – | 1 | – |
| 27 Hendrick Ekstein TV DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 11/13 | – | – | – |
| 2 Athini Maqokola TĐ | 76' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 12/12 | – | 1 | – |
| 19 Sphamandla Zikhali TĐ | 65' | 6,7 | – | 0 | – | 20/23 | – | 1 | – |
| 21 Thapelo Matlhoko TĐ | 64' | 6,2 | – | 0 | – | 6/6 | – | 1 | – |
| 1 Olwethu Mzimela | 90' | 8,7 | – | 0 | – | 20/20 | – | 1 | 2 |
| 20 Tebogo Mashigo DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 2/2 | – | 3 | – |
| Bayanda Thabede | 14' | 6,5 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
46'
vào: M. Mbanjwa, ra: S. Hlangabeza
64'
vào: T. Mashigo, ra: T. Matlhoko
65'
vào: L. Mhlongo, ra: S. Zikhali
vào: A. Batsi, ra: L. Mahlatsi
73'
76'
vào: B. Thabede, ra: A. Maqokola
76'
vào: H. Ekstein, ra: L. Bern
vào: N. Ngiba, ra: K. Setlhodi
86'
vào: L. Modimoeng, ra: L. Lesako
86'
Realeboga Potsana
89'
vào: K. Masangane, ra: G. Khoto
90'+1
90'+1
Tebogo Masuku