Orbit College
Nam Phi
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Orbit College đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Orbit College
Trận gần nhất, Orbit College hoà Highbury 2-2 trên sân nhà. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Orbit College đang đứng thứ mấy?
Orbit College trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 14. Đội có 3 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Orbit College
Orbit College và The Bees đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Magesi là 11 điểm. NWU FC đang hơn đội 1 điểm.
Orbit College trên sân nhà so với sân khách
Orbit College nhận 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Khi xa nhà, đội chưa ghi bàn nào và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng Orbit College
Olympia Park, sân nhà của Orbit College, chứa được 32.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Orbit College
Hàng thủ Orbit College đứng thứ 10, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10.
Đối thủ kế tiếp của Orbit College
Upington City là đối thủ kế tiếp của Orbit College, trận sân khách bắt đầu lúc 20h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Upington City bước vào trận khi đứng thứ 11 với 8 điểm. Upington City có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Nkomo | Thủ môn | |
| 2 | Ben Motshwari | Tiền vệ | Nam Phi |
| 4 | Olaoleng Mokgosi | Hậu vệ | Nam Phi |
| 6 | Axolile Noyo | Tiền vệ | Nam Phi |
| 8 | Realeboga Junior Potsana | Tiền vệ | Nam Phi |
| 9 | Lethabo Modimoeng | Tiền đạo | Nam Phi |
| 10 | B. Ralani | Tiền đạo | Nam Phi |
| 12 | Atisang Israel Batsi | Tiền vệ | Nam Phi |
| 14 | Mbulelo Wagaba | Tiền vệ | Nam Phi |
| 15 | Given Thibedi | Tiền vệ | Nam Phi |
| 16 | Sekhoane Moerane | Thủ môn | Lesotho |
| 21 | Katlego Mkhabela | Hậu vệ | Nam Phi |
| 22 | Lebogang Lesako | Tiền vệ | Nam Phi |
| 23 | Thabang Nhlapo | Hậu vệ | Nam Phi |
| 26 | Kobamelo Setlhodi | Hậu vệ | Nam Phi |
| 27 | Ayanda Lukhele | Tiền đạo | Nam Phi |
| 28 | Halalisani Vilakazi | Hậu vệ | Nam Phi |
| 29 | Thulani Jingana | Hậu vệ | Nam Phi |
| 30 | Ndumiso Ngiba | Hậu vệ | Nam Phi |
| 32 | C. Chibwe | Thủ môn | |
| 36 | R. Letlhake | Tiền đạo | |
| 37 | K. Mgeshane | Tiền vệ | |
| 40 | K. Cwinyane | Tiền đạo | |
| 41 | Ramahlwe Mphahlele | Hậu vệ | Nam Phi |
| 47 | L. Ganabo | Hậu vệ | |
| 51 | Kgotso Masangane | Tiền đạo | Nam Phi |
| 52 | Abdoulaye Mariko | Tiền vệ | Mali |
| 53 | C. Matshotyana | Tiền vệ |