Durban City hòa Stellenbosch 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 28), đá lúc 00:30 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
7 Dứt điểm 5
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,2 Terrence Mashego Durban City
- 7,7 Siphamandla Ncanana Durban City
- 7,3 Mfanafuthi Mkhize Durban City
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
7 5 Dứt điểm
1 2 Sút trúng đích
2 6 Phạt góc
9 19 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 D. Keet -
7 H. Domingo -
9 S. Mahlangu -
27 T. Goedeman -
11 S. Magawana -
19 L. Koapeng -
4 F. Gcaba -
37 R. Maarman -
22 L. De Kock
Dự bị
-
30 O. Masuluke -
31 M. Lebusa -
9 A. Cupido -
23 F. Abrahams -
66 W. Jooste -
15 M. Khanyi -
4 H. Stanic -
11 L. Phili -
5 V. Andrieas
Chơi hay nhất
8,2 Terrence Mashego Durban City
1 lần tắc bóng
7,7 Siphamandla Ncanana Durban City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,3 Luphumlo Sifumba Durban City
2 đường chuyền tạo cơ hội
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Terrence Mashego HV | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 36/44 | – | 1 | – |
| 5 Siphamandla Ncanana HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 21/33 | 1 | 4 | – |
| 2 Emmanuel Jalai HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 23/25 | – | 1 | – |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 24/33 | – | 4 | – |
| 26 Thabo Nodada TV | 80' | 6,6 | – | 0 | – | 29/39 | – | 3 | – |
| 35 Luphumlo Sifumba TV | 60' | 7,3 | – | 0 | – | 11/16 | 2 | – | – |
| 11 Saziso Magawana TV DB | 30' | 6,3 | – | 0 | – | 16/22 | 1 | – | – |
| 37 Ronaldo Maarman TV DB | 14' | 7,2 | – | 0 | – | 5/7 | 1 | 1 | – |
| 7 Haashim Domingo TV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 19 Letsie Koapeng TĐ DB | 10' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | – | – | – | – |
| Mfanafuthi Mkhize | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 37/55 | – | 2 | – |
| 33 Fredrick Asare | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 14/21 | – | – | 2 |
| 20 Jean Lwamba | 90' | 5,6 | – | 0 | 1/2 | 6/12 | – | – | – |
| Trevor Mokwena | 80' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 9/12 | – | 1 | – |
| 10 Samkelo Maseko | 76' | 7,2 | – | 0 | – | 11/16 | 2 | – | – |
Stellenbosch
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Olisa Ndah HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 8/11 | – | 1 | – |
| 13 A. Tiwani HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 13/27 | – | 4 | – |
| 24 Thabo Moloisane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 7/10 | – | 2 | – |
| 33 Chumani Butsaka TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 26/36 | 3 | 3 | – |
| 19 Genino Palace TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 15/20 | – | 2 | – |
| 34 Devin Titus TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 17/24 | 1 | 4 | – |
| 21 Mthetheleli Mthiyane TV | 55' | 5,7 | – | 0 | – | 11/16 | – | 1 | – |
| 37 Tshegofatso Mabasa TĐ | 84' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 11/17 | – | – | – |
| 36 Wonderboy Makhubu TĐ | 60' | 6,2 | – | 0 | – | 4/12 | – | 1 | – |
| 11 Langelihle Phili TĐ DB | 30' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 5/7 | 1 | – | – |
| 9 Ashley Cupido TĐ DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 0/3 | – | – | – |
| 17 Sage Stephens | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 7/21 | – | – | 1 |
| K. Godswill | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 12/23 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
55'
Mthetheleli Mthiyane
55'
Mthetheleli Mthiyane
vào: S. Magawana, ra: L. Sifumba
59'
60'
vào: L. Phili, ra: W. Makhubu
64'
Brendon Moloisane
vào: R. Maarman, ra: S. Maseko
76'
vào: H. Domingo, ra: T. Nodada
80'
vào: L. Koapeng, ra: B. Mokwena
80'
Mfanafuthi Mkhize
90'+6
90'+6
Sage Stephens