
Trésor Yamba
Thông tin tiểu sử Trésor Yamba
Sinh ngày 08/11/1998, Trésor Yamba là cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch CHDC Congo.
- Ngày sinh
- 8/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Số áo
- 29
Chuyển nhượng và giá trị của Trésor Yamba
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Trésor Yamba là từ Red Arrows sang Sekhukhune United ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Red Arrows | Sekhukhune United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Trésor Yamba
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premier Soccer League | Sekhukhune United | 25 | 2.088 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,10 |
| 2024Cup | Sekhukhune United | 2 | 142 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Sekhukhune United | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20248 Cup | Sekhukhune United | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CAF Confederation Cup | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Trésor Yamba theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sekhukhune United | 2024 | 29 | 2.410 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Trésor Yamba
- Quốc tịch của Trésor Yamba là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Trésor Yamba là CHDC Congo.
- Trésor Yamba bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Trésor Yamba 27 tuổi (sinh ngày 08/11/1998).
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.