
K. Makgalwa
Lịch sử chuyển nhượng K. Makgalwa
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của K. Makgalwa, gần nhất là từ Sekhukhune United sang Simba ngày 24/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Sekhukhune United | Simba | Không công bố |
| 23/7/2026 | Sekhukhune United | Simba | Không công bố |
| 1/7/2024 | Upington City | Sekhukhune United | Không công bố |
| 1/7/2023 | Cape Town ALL Stars | Mamelodi Sundowns | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Cape Town ALL Stars | Upington City | Không công bố |
| 1/1/2023 | Mamelodi Sundowns | Cape Town ALL Stars | Cho mượn |
| 6/12/2022 | TS Galaxy | Mamelodi Sundowns | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Mamelodi Sundowns | TS Galaxy | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Mamelodi Sundowns | Moroka Swallows | Không công bố |
| 2/7/2019 | Chippa United | Mamelodi Sundowns | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Mamelodi Sundowns | Chippa United | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Mamelodi Sundowns | Maritzburg Utd | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
K. Makgalwa thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử K. Makgalwa
Ở tuổi 29, K. Makgalwa đang là cầu thủ trong đội hình Simba. Số áo của anh tại Simba là 11.
- Ngày sinh
- 3/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nam Phi
- Chiều cao
- 157 cm
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Simba
Thống kê K. Makgalwa
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier Soccer League | Sekhukhune United | 27 | 1.825 | 0 | 6 | Thẻ vàng: 4 | 6,87 |
| 2024Premier Soccer League | Sekhukhune United | 27 | 2.271 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 7,03 |
| 2024Cup | Sekhukhune United | 2 | 179 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CAF Confederation Cup | Sekhukhune United | 2 | 135 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Sekhukhune United | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20248 Cup | Sekhukhune United | 1 | 59 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | South Africa | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp K. Makgalwa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sekhukhune United | 2024 – 2025 | 60 | 4.559 | 6 | 10 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| South Africa | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về K. Makgalwa
- K. Makgalwa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, K. Makgalwa 29 tuổi (sinh ngày 03/01/1997), cao 157 cm.
- Quốc tịch của K. Makgalwa là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, K. Makgalwa mang quốc tịch Nam Phi.
- K. Makgalwa đang khoác áo đội bóng nào?
- Simba là CLB hiện tại của K. Makgalwa, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.