Red Star FC thắng Nantes 1-0 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 1), đá lúc 01:45 ngày 09/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Beaujoire.
Dự đoán nhanh
-
Nantes 49% - Hòa 28%
-
Red Star FC 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.90 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.75 |
1 1.85 X 3.40 2 4.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
10 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Play-off lên hạng | | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 |
| 14 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 |
- Play-off lên hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Nantes 49% Hòa 28% 23% Red Star FC
xG dự kiến 1.16 - 1.38
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Nantes (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.68 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.86 | 3.50 | 4.12 |
| Nguồn 3 | 1.91 | 3.30 | 3.95 |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.88 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.90 | 3.40 | 4.15 |
| Nguồn 8 | 1.78 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.87 | 3.42 | 4.10 |
| Nguồn 10 | 1.94 | 3.30 | 4.20 |
| Nguồn 11 | 1.86 | 3.25 | 3.90 |
| Nguồn 12 | 1.83 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 13 | 1.89 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 14 | 1.94 | 3.46 | 4.28 |
| Nguồn 15 | 1.88 | 3.40 | 3.90 |
| Nguồn 16 | 1.87 | 3.36 | 4.01 |
| Nguồn 17 | 1.90 | 3.35 | 4.10 |
| Nguồn 18 | 1.85 | 3.28 | 3.94 |
| Nguồn 19 | 1.72 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.78 | 3.20 | 3.70 |
| Nguồn 21 | 1.75 | 3.60 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.75 | 3.25 | 3.80 |
| Nguồn 23 | 1.91 | 3.40 | 4.05 |
| Nguồn 24 | 1.75 (kèo giảm) | 3.50 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.85 | 3.45 | 4.28 |
| Nguồn 26 | 1.94 | 3.21 | 3.65 |
| Nguồn 27 | 1.85 | 3.30 | 3.90 |
| Nguồn 28 | 1.83 | 3.20 | 3.90 |
| Nguồn 29 | 1.81 | 3.18 | 3.81 |
| Nguồn 30 | 1.87 | 3.50 | 4.10 |
| Nguồn 31 | 1.93 | 3.50 | 4.20 |
| Nguồn 32 | 1.88 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 33 | 1.70 | 3.60 | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.90 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 35 | 1.90 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 36 | 1.94 | 3.42 | 3.87 |
| Nguồn 37 | 1.87 | 3.35 | 4.05 |
| Nguồn 38 | 1.85 | 3.40 | 4.25 |
| Nguồn 39 | 1.76 | 3.20 | 3.95 |
| Nguồn 40 | 1.75 | 3.18 | 3.84 |
| Nguồn 41 | 1.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.88 | 3.40 | 3.90 |
| Nguồn 44 | 1.94 | 3.40 | 3.70 |
| Nguồn 45 | 1.71 | 3.62 | 4.75 |
| Nguồn 46 | 1.84 | 3.50 | 4.15 |
| Nguồn 47 | 1.93 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 48 | 1.85 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 49 | 1.93 | 3.45 | 4.16 |
| Nguồn 50 | 1.82 | 3.25 | 3.90 |
| Nguồn 51 | 1.76 | 3.50 (kèo giảm) | 4.65 |
| Nguồn 52 | 1.68 | 3.36 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.85 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 54 | 1.75 | 3.69 (kèo tăng) | 4.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.89 | 3.42 | 4.14 |
| Nguồn 56 | 1.88 | 3.40 | 3.90 |
| Nguồn 57 | 1.89 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 58 | 1.88 | 3.40 | 3.90 |
| Nguồn 59 | 1.93 | 3.46 | 4.22 |
| Nguồn 60 | 1.87 | 3.25 | 3.85 |
| Nguồn 61 | 1.94 | 3.21 | 3.65 |
| Nguồn 62 | 1.93 | 3.40 | 4.00 |
| Nguồn 63 | 1.75 (kèo giảm) | 3.50 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.80 | 3.40 | 4.20 |
| Nguồn 65 | 1.85 | 3.45 | 4.28 |
| Nguồn 66 | 1.73 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.81 | 3.18 | 3.81 |
| Nguồn 68 | 1.91 | 3.40 | 4.05 |
| Nguồn 69 | 1.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.40 | 4.10 |
Thống kê trận đấu
0.76 0.86 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
10 14 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
4 8 Phạt góc
13 13 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 B. Guirassy -
98 K. Amian -
19 L. Leroux -
8 J. Lepenant -
16 A. Mirbach -
46 E. Mongo -
67 M. Gomes -
69 S. Ziani -
47 M. Dabo
Diễn biến trận đấu
T. Tati Phạm lỗi
26'
36'
S. Khaoui Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: B. Guirassy, ra: M. Cafaro
58'
vào: K. Amian, ra: D. Tabibou
63'
B. Deuff Phạm lỗi
65'
67'
K. Cabral 0-1 kiến tạo: E. Zidane
M. D. Zakarian Phản ứng trọng tài
75'
77'
vào: J. Lepenant, ra: B. Deuff
79'
90'+4
C. Konate Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (9 trận)
4 Nantes 4 Hòa 1 Red Star FC
2.78 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Nantes
11% Tỷ lệ thắng Red Star FC
Những lần gặp gần nhất
- 09/08/2026 Nantes 0-1 Red Star FC
- 23/12/1974 Nantes 0-0 Red Star FC
- 17/08/1974 Red Star FC 4-4 Nantes
- 30/05/1973 Red Star FC 1-3 Nantes
- 18/12/1972 Nantes 3-1 Red Star FC
- 20/05/1972 Red Star FC 0-1 Nantes
- 19/12/1971 Nantes 1-1 Red Star FC
- 06/06/1971 Red Star FC 0-3 Nantes
+ 1 trận khác