Montpellier thắng Pau FC 1-0 ở Hạng Hai Pháp (Vòng 6), đá lúc 01:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Mosson.
Dự đoán nhanh
-
Montpellier 50% - Hòa 28%
-
Pau FC 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
74% Kiểm soát bóng 26%
12 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off lên hạng | | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 |
| 6 | | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,6 Théo Sainte-Luce Montpellier
- 8,3 Florian Tardieu Montpellier
- 7,8 Julien Laporte Montpellier
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Montpellier 50% Hòa 28% 23% Pau FC
xG dự kiến 1.55 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.574%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Montpellier (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.80 | 3.25 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.80 | 3.25 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
0.71 1.76 xG (bàn kỳ vọng)
74% 26% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
13 17 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
44 T. Chennahi -
23 D. Benlahlou -
32 H. Abderrebi -
50 V. Dzodic -
39 J. Hatchi -
40 N. Vidal -
77 E. Junior -
9 L. Megnan-Pave
Dự bị
-
18 J. Sebas -
27 L. Gadegbeku -
39 M. Tourraine -
10 B. Brahimi -
19 T. Saettel -
30 E. Salles -
22 R. M. Baheng -
4 A. Dodote -
11 A. Lefebvre
Chơi hay nhất
8,6 Théo Sainte-Luce Montpellier
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
8,3 Florian Tardieu Montpellier
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,8 Julien Laporte Montpellier
Montpellier
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Simon Ngapandouetnbu TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Théo Sainte-Luce HV | 90' | 8,6 | 1 | 0 | 1/2 | 81/93 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Julien Laporte C HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 98/103 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Naoufel El Hannach HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 74/76 | 3 | 0 | 0 |
| 6 Yael Mouanga HV | 78' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 86/91 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Florian Tardieu TV | 90' | 8,3 | 0 | 1 | 0/0 | 108/119 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Nordan Mukiele TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Nicolas Pays TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Daylam Meddah TV | 63' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 45/46 | 2 | 2 | 0 |
| 90 Gregory Ayem TV | 63' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 20/26 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Théo Chennahi TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Hichem Abderrebi TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Mamadou Camara TĐ | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 2/3 | 8/14 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Daryll Benlahlou TĐ DB | 27' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
Pau FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Brice Maubleu TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/29 | 0 | 0 | 3 |
| 23 Anthony Briançon C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Souleymane Basse HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 22/30 | 1 | 2 | 0 |
| 97 Akim Abdallah HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Gaëtan Paquiez HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Tom Pouilly HV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Mathys Tourraine HV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Jessy Benet TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Cheikh Fall TV | 77' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/15 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Lorenzo Rajot TV | 71' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/15 | 3 | 1 | 0 |
| 27 Luan Gadegbeku TV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Bilal Brahimi TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Hacène Benali TĐ | 77' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 4 | 1 | 0 |
| 9 Babacar Leye TĐ | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 2/4 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jeremy Sebas TĐ DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Tom Saettel TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
51'
A. Abdallah Phạm lỗi
J. Laporte Phạm lỗi
54'
60'
C. Fall Phạm lỗi
vào: T. Chennahi, ra: D. Meddah
63'
vào: D. Benlahlou, ra: G. Ayem
63'
71'
vào: L. Gadegbeku, ra: L. Rajot
T. S. Luce 1-0 kiến tạo: F. Tardieu
72'
77'
vào: M. Tourraine, ra: T. Pouilly
77'
vào: T. Saettel, ra: C. Fall
77'
vào: B. Brahimi, ra: H. Benali
vào: H. Abderrebi, ra: Y. Mouanga
78'
H. Abderrebi Phạm lỗi
89'
90'+3
L. Gadegbeku Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Montpellier 1 Hòa 2 Pau FC
1.25 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Montpellier
50% Tỷ lệ thắng Pau FC
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Montpellier 1-0 Pau FC
- 21/03/2026 Pau FC 0-0 Montpellier
- 06/12/2025 Montpellier 0-1 Pau FC
- 07/01/2023 Pau FC 2-1 Montpellier