London City Lionesses W thắng Manchester United W 2-1 ở FA WSL (Vòng 1), đá lúc 01:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Copperjax Community Stadium.
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
11 Dứt điểm 4
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Delphine Cascarino London City Lionesses W
- 7,7 Daniëlle van de Donk London City Lionesses W
- 7,3 Andrea Medina Manchester United W
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
11 4 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
9 3 Phạt góc
12 8 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 M. Earps -
13 E. Linari -
3 P. Pattinson -
16 D. Arques -
6 M. Perez -
14 F. Godfrey -
21 K. Diani -
17 N. Parris -
19 N. Anyomi
Dự bị
-
25 J. Leitzig -
16 R. Bernal -
26 J. Simpson -
5 H. Lundkvist -
36 M. Griffiths -
13 S. Awujo -
24 L. Schuller -
19 E. Wangerheim -
23 M. Jusu Bah
Chơi hay nhất
8,2 Delphine Cascarino London City Lionesses W
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Daniëlle van de Donk London City Lionesses W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,3 Andrea Medina Manchester United W
8 lần tắc bóng
London City Lionesses W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Elene Lete TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/24 | – | – |
| 44 Mapi León HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 79/88 | – | 2 |
| 97 Janni Thomsen HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 36/43 | 1 | 4 |
| 7 Lucía Corrales HV | 69' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 36/50 | 1 | 4 |
| 3 Poppy Pattinson HV DB | 21' | 6,5 | – | 0 | – | 17/18 | – | 2 |
| 88 G. Geyoro TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 46/47 | – | 4 |
| 33 Alanna Kennedy TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 42/46 | – | – |
| 11 Alexia Putellas TV | 84' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 31/38 | 2 | 1 |
| 20 Delphine Cascarino TV | 83' | 8,2 | – | 1 | 0/1 | 14/17 | 4 | 2 |
| 76 Rusul Kafaji TV | 62' | 6,3 | – | 0 | 2/2 | 18/26 | – | 3 |
| 16 Daniela Arques TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 8/10 | – | – |
| 10 Daniëlle van de Donk TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 42/46 | – | 1 |
| 14 Freya Godfrey TĐ DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 6/7 | – | – |
| 19 N. Anyomi TĐ DB | 16' | 6,7 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 |
| Isa Kardinaal | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 60/66 | – | – |
Manchester United W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Phallon Tullis-Joyce TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 20/21 | – | – | 3 |
| 6 Andrea Medina HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 26/29 | – | 8 | – |
| 4 Maya Le Tissier HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 56/65 | – | 2 | – |
| 17 Dominique Janssen HV | 90' | 6,2 | – | 1 | – | 38/42 | 1 | – | – |
| 14 Jayde Riviere HV | 84' | 7,2 | – | 0 | – | 18/25 | – | 2 | – |
| 5 Hanna Lundkvist HV DB | 16' | 6,9 | – | 0 | – | 4/6 | – | 3 | – |
| 20 Hinata Miyazawa TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 29/33 | – | 7 | – |
| 7 Ella Toone TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 23/33 | 3 | 4 | – |
| 8 Jessica Park TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 19/27 | – | 2 | – |
| 15 Julia Olme TV | 69' | 6,2 | – | 0 | – | 16/23 | – | 2 | – |
| 2 Anna Sandberg TV | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 13/14 | – | – | – |
| 13 Simisola Awujo TV DB | 21' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 7/12 | – | 1 | – |
| 10 Elisabeth Terland TĐ | 69' | 6,3 | – | 0 | – | 7/9 | – | – | – |
| 23 Monica Jusu Bah TĐ DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 10/13 | 1 | 1 | – |
| 24 Lea Schüller TĐ DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Zigiotti Olme 1-0 (phản lưới)
9'
30'
Julia Zigiotti
vào: F. Godfrey, ra: R. Kafaji
62'
62'
vào: M. Jusu Bah, ra: A. Sandberg
vào: P. Pattinson, ra: L. Corrales
69'
69'
vào: S. Awujo, ra: J. Zigiotti Olme
69'
vào: L. Schuller, ra: E. Terland
Freya Godfrey
76'
D. van de Donk 2-0 kiến tạo: D. Cascarino
82'
vào: D. Arques, ra: D. Cascarino
84'
vào: N. Anyomi, ra: A. Putellas
84'
84'
vào: H. Lundkvist, ra: J. Riviere
90'
S. Awujo 2-1 kiến tạo: D. Janssen