KAA Gent hòa KRC Genk 1-1 sau hiệp phụ ở VĐQG Bỉ (Chung kết), KAA Gent thắng loạt luân lưu, đá lúc 23:30 ngày 31/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Planet Group Arena.
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
15 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 |
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Thống kê trận đấu
2.48 1.09 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
15 15 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
8 20 Phạm lỗi
6 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 M. Sonko -
24 H. Hyun-seok -
75 I. Cisse -
59 E. H. Seck -
10 A. Omgba -
45 H. Goore -
30 K. Peersman -
57 M. Volckaert -
56 M. Diallo
Dự bị
-
14 Y. C. Sor -
29 R. Mirisola - 2 K. Pierre
-
56 A. D. Wannemacker -
26 T. Lawal - 63 Z. Henry
-
86 K. Haroun - 79 D. Nzoko
-
99 J. Erabi
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
62'
64'
vào: Y. C. Sor, ra: J. Steuckers
64'
vào: R. Mirisola, ra: A. Bibout
vào: H. Hyun-seok, ra: A. Kadri
72'
73'
85'
vào: K. Pierre, ra: A. Palacios
86'
Kết thúc trận · 0-0
95'
R. Mirisola 0-1 kiến tạo: K. Pierre
101'
vào: A. D. Wannemacker, ra: D. Heymans
105'
vào: H. Goore, ra: M. Delorge
106'
vào: E. H. Seck, ra: D. Hashioka
106'
118'
T. D. Vlieger 1-1 (P)
120'
Kết thúc hiệp phụ · 1-1
Kết thúc loạt luân lưu · 5-4
Lịch sử đối đầu (94 trận)
30 KAA Gent 23 Hòa 41 KRC Genk
2.79 Bàn/trận TB
32% Tỷ lệ thắng KAA Gent
44% Tỷ lệ thắng KRC Genk
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 KRC Genk 1-1 KAA Gent
- 31/05/2026 KAA Gent 1-1 KRC Genk
- 01/03/2026 KRC Genk 3-0 KAA Gent
- 10/11/2025 KAA Gent 1-1 KRC Genk
- 18/05/2025 KAA Gent 1-4 KRC Genk
- 30/03/2025 KRC Genk 4-0 KAA Gent
- 23/02/2025 KRC Genk 0-0 KAA Gent
- 28/10/2024 KAA Gent 0-2 KRC Genk
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 1 | 0 | 15-4 | +11 | 22 | WWDWW |
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 7 | 0 | 1 | 19-4 | +15 | 21 | WWWWL |
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 7 | 0 | 1 | 16-7 | +9 | 21 | WWWLW |
| 4 — Vòng loại Conference League | | 8 | 6 | 2 | 0 | 22-4 | +18 | 20 | DWWWW |
| 5 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 9-6 | +3 | 16 | WWWDW |
| 6 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 20-17 | +3 | 13 | WWWWD |
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 16-12 | +4 | 12 | WLDDW |
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 10-9 | +1 | 11 | LLLWD |
| 9 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 13-13 | 0 | 11 | LLLWW |
| 10 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 9-9 | 0 | 11 | WDLLW |
| 11 | | 8 | 3 | 0 | 5 | 8-14 | -6 | 9 | LLWWL |
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | 15-16 | -1 | 8 | LLLWL |
| 13 | | 8 | 2 | 1 | 5 | 12-20 | -8 | 7 | LLLLL |
| 14 | | 8 | 1 | 3 | 4 | 9-17 | -8 | 6 | WDLLD |
| 15 | | 8 | 1 | 2 | 5 | 6-14 | -8 | 5 | DWDLL |
| 16 | | 8 | 1 | 1 | 6 | 8-18 | -10 | 4 | LLWLD |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 0 | 7 | 2-18 | -16 | 3 | LWLLL |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 0 | 3 | 5 | 9-16 | -7 | 3 | LLDLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Vòng loại Champions League
- Vòng loại Europa League
- Vòng loại Conference League
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.