Athletic Club thắng Juventude 2-0 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 28), đá lúc 04:00 ngày 14/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Alfredo Jaconi.
Dự đoán nhanh
-
Juventude 55% - Hòa 27%
-
Athletic Club 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.88 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.40 | X0.54 |
1 1.66 X 3.32 2 5.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
20 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 33 | 17 | 9 | 7 | +18 | 60 |
| 13 | | 33 | 10 | 13 | 10 | +1 | 43 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Luan Polli Athletic Club
- 8,0 Kauan Lindes Athletic Club
- 7,9 Diogo Barbosa Juventude
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Juventude 55% Hòa 27% 17% Athletic Club
xG dự kiến 1.40 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 40%
Cả 2 ghi bàn 42%
Tài 1.565%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Juventude (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.64 | 3.40 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.69 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.70 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.66 (kèo giảm) | 3.30 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.65 | 3.25 | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.66 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.60 | 3.50 | 5.58 |
| Nguồn 12 | 1.67 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.69 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 5.80 |
| Nguồn 16 | 1.70 | 3.20 | 5.50 |
| Nguồn 17 | 1.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.48 | 3.25 | 5.10 |
| Nguồn 19 | 1.67 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.71 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 5.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.63 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.65 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.66 | 3.32 | 5.25 |
Thống kê trận đấu
1.92 0.92 xG (bàn kỳ vọng)
65% 35% Kiểm soát bóng
20 8 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
18 13 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 F. Lima -
9 Alan Kardec -
29 G. Pires -
72 L. Alves -
7 Pablo -
70 J. Christian -
12 P. Rocha -
6 Wadson -
28 A. L. Ruschel -
2 R. Ramos -
8 L. Mineiro -
18 L. Amarilla
Dự bị
-
20 W. Aponzá -
10 K. Lindes -
7 Bruninho -
19 J. P. Torres -
15 Jota -
12 Tony -
2 Douglas -
13 P. Sampaio -
14 Y. Santos -
8 G. Cabezas -
18 Assis -
23 Yarlen
Chơi hay nhất
8,7 Luan Polli Athletic Club
8 lần cứu thua
8,0 Kauan Lindes Athletic Club
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,9 Diogo Barbosa Juventude
3 đường chuyền tạo cơ hội
Juventude
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Jandrei TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 1 |
| 34 Rodrigo Sam C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 75/82 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Marcos Paulo HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 70/72 | 0 | 3 | 0 |
| 97 Gabriel Barbosa Pinheiro HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/56 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Diogo Barbosa TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 51/55 | 3 | 0 | 0 |
| 5 Luan Martins Gonçalves TV | 81' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 46/51 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Aderlan TV | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 5 | 3 | 0 |
| 44 Luis Mandaca TV | 73' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 32/39 | 1 | 5 | 0 |
| 29 Gabriel Pires TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 10/15 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Pablo TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 75 Raí TĐ | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 42/49 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Marcos Paulo TĐ | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Alisson Safira TĐ | 57' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Fábio Lima TĐ DB | 33' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Alan Kardec TĐ DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 5/6 | 2 | 1 | 0 |
| 72 Lucas Alves TĐ DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Juan Christian TĐ DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/6 | 1 | 0 | 0 |
Athletic Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luan Polli TM | 90' | 8,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 0 | 0 | 8 |
| 4 Lucas Belezi C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Diogo Batista de Souza HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 31/41 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Marcelo Henrique HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Jhonathan HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Jhan Pool Torres HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Joao Miguel TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 35/40 | 1 | 5 | 0 |
| 17 Kauan Rodrigues TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 22/27 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Felipe Negrucci TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Max TV | 62' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Kauan Lindes TV DB | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Dixon Vera TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Jota TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Wilinton Aponzá TĐ DB | 74' | 6,7 | 1 | 0 | 1/2 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Bruninho TĐ DB | 28' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 2/2 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Carlinhos TĐ | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Paulo Phạm lỗi
6'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Alan Kardec, ra: A. Safira
57'
65'
W. Aponzá Phạm lỗi
67'
70'
W. Aponzá 0-1 (P)
L. M. Gonçalves Phạm lỗi
72'
vào: L. Alves, ra: L. Mandaca
73'
F. Lima Phạm lỗi
76'
vào: J. Christian, ra: Aderlan
81'
vào: Pablo, ra: L. M. Gonçalves
81'
87'
vào: J. P. Torres, ra: F. Negrucci
90'
J. Miguel Phạm lỗi
90'+7
K. Lindes 0-2 kiến tạo: Bruninho
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Juventude 1 Hòa 1 Athletic Club
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Juventude
50% Tỷ lệ thắng Athletic Club
Những lần gặp gần nhất
- 14/09/2026 Juventude 0-2 Athletic Club
- 18/05/2026 Athletic Club 1-1 Juventude