Bodø/Glimt thắng Fredrikstad FK 2-1 ở VĐQG Na Uy (Vòng 20), đá lúc 00:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Fredrikstad Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Fredrikstad FK 11% - Hòa 17%
-
Bodø/Glimt 72%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng72%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
9 Dứt điểm 17
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 |
| 8 | | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Ole Didrik Blomberg Bodø/Glimt
- 7,7 Jens Petter Hauge Bodø/Glimt
- 7,6 Patrick Berg Bodø/Glimt
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 72%
Fredrikstad FK 11% Hòa 17% 72% Bodø/Glimt
xG dự kiến 1.16 - 2.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 68%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.585%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Bodø/Glimt (72%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 10.60 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 9.65 (kèo tăng) | 6.28 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 7.50 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 9.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 9.50 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 7.25 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 8.10 | 5.50 | 1.29 |
| Nguồn 9 | 7.55 (kèo giảm) | 5.65 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 6.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 1.30 |
| Nguồn 11 | 8.80 (kèo tăng) | 6.20 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 7.50 | 5.75 | 1.35 |
| Nguồn 14 | 6.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 1.30 |
| Nguồn 15 | 9.00 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 7.60 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 9.20 (kèo tăng) | 6.36 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 6.38 (kèo tăng) | 4.84 | 1.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 8.00 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 8.50 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.05 | 5.58 | 1.29 |
Thống kê trận đấu
0.59 1.55 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
9 17 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
8 5 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 S. Rafn -
21 J. Jezierski -
29 G. Wesseh -
9 S. Laghzaoui -
11 L. West -
30 J. S. Torkildsen -
12 U. Fredriksen -
24 L. Owusu -
10 J. Núñez
Dự bị
-
16 J. Kitolano -
10 J. Hauge -
25 I. D. Määttä -
22 J. Mvuka Mvuka -
14 U. Saltnes -
1 J. Lund -
32 K. Solhaug
Chơi hay nhất
8,0 Ole Didrik Blomberg Bodø/Glimt
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Jens Petter Hauge Bodø/Glimt
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,6 Bryan Fiabema Fredrikstad FK
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Fredrikstad FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Martin Borsheim TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 0 | 1 |
| 38 Isak Helstad Amundsen HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 65/74 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Fredrik Holmé HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 75/81 | 0 | 3 | 0 |
| 28 Solomon Owusu HV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/40 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Simen Rafn HV DB | 26' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Daniel Eid C TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/43 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Max Nilsson TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Sondre Sørløkk TV | 78' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 27/31 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Samuel Leach Holm TV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 33/40 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Jakub Jezierski TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Gabriel Wesseh TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Salim Laghzaoui TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Henrik Langaas Skogvold TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 12/14 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Benjamin Faraas TĐ | 78' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Bryan Fiabema TĐ | 69' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Liam West TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
Bodø/Glimt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Nikita Haikin TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Villads Nielsen HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 101/105 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Fredrik Sjøvold HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 84/91 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Odin Luras Bjørtuft HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 106/109 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Fredrik André Bjørkan HV | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 74/82 | 1 | 4 | 0 |
| 25 Isak Dybvik Määttä HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Patrick Berg C TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 1/2 | 59/60 | 3 | 3 | 0 |
| 19 Sondre Fet TV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 41/45 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Sondre Auklend TV | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/4 | 28/33 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Ola Brynhildsen TV | 69' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/25 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Joshua Kitolano TV DB | 21' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Jens Petter Hauge TV DB | 15' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 14/15 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Joel Mugisha Mvuka TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Ulrik Saltnes TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ole Didrik Blomberg TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 31/34 | 3 | 2 | 0 |
| 21 Andreas Helmersen TĐ | 89' | 6,1 | 0 | 0 | 0/4 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
29'
O. Blomberg 0-1 kiến tạo: P. Berg
M. Nilsson Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 0-1
B. Fiabema 1-1 kiến tạo: H. Skogvold
56'
S. Owusu Phạm lỗi
58'
61'
F. Sjøvold Phạm lỗi
vào: G. Wesseh, ra: B. Fiabema
69'
vào: J. Jezierski, ra: S. Leach Holm
69'
69'
vào: J. Kitolano, ra: S. Auklend
69'
vào: J. Hauge, ra: O. Brynhildsen
73'
J. Hauge 1-2 kiến tạo: S. Fet
vào: S. Laghzaoui, ra: S. Sørløkk
78'
D. Eid Phạm lỗi
81'
84'
vào: J. Mvuka Mvuka, ra: J. Hauge
84'
vào: I. D. Määttä, ra: F. A. Bjørkan
90'+5
vào: U. Saltnes, ra: A. Helmersen
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (10 trận)
1 Fredrikstad FK 3 Hòa 6 Bodø/Glimt
2.70 Bàn/trận TB
10% Tỷ lệ thắng Fredrikstad FK
60% Tỷ lệ thắng Bodø/Glimt
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Fredrikstad FK 1-2 Bodø/Glimt
- 18/07/2026 Bodø/Glimt 1-0 Fredrikstad FK
- 30/11/2025 Bodø/Glimt 5-0 Fredrikstad FK
- 16/07/2025 Fredrikstad FK 0-1 Bodø/Glimt
- 11/11/2024 Bodø/Glimt 2-2 Fredrikstad FK
- 01/04/2024 Fredrikstad FK 0-2 Bodø/Glimt
- 28/06/2009 Fredrikstad FK 2-2 Bodø/Glimt
- 16/03/2009 Bodø/Glimt 1-1 Fredrikstad FK
+ 2 trận khác