Molde FK thắng Vålerenga IF 4-3 ở VĐQG Na Uy (Vòng 19), đá lúc 22:00 ngày 30/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Intility Arena.
Dự đoán nhanh
-
Vålerenga IF 37% - Hòa 24%
-
Molde FK 39%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.79 | 0.93 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.90 | X0.81 |
1 2.44 X 3.81 2 2.44
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
21 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 |
| 14 | | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Vålerenga IF 37% Hòa 24% 39% Molde FK
xG dự kiến 1.59 - 1.79
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 69%
Tài 1.586%
Tài 3.547%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Molde FK (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.75 (kèo tăng) | 3.90 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.77 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.38 | 3.75 | 2.50 |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.80 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.40 | 3.75 | 2.53 |
| Nguồn 8 | 2.45 | 3.80 | 2.55 |
| Nguồn 9 | 2.18 | 3.53 | 2.40 |
| Nguồn 10 | 2.63 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.43 | 3.90 | 2.60 |
| Nguồn 12 | 2.36 (kèo giảm) | 3.79 | 2.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.34 | 3.64 | 2.51 |
| Nguồn 15 | 2.70 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.15 | 3.80 | 2.30 |
| Nguồn 18 | 2.38 | 3.83 | 2.54 |
| Nguồn 19 | 2.70 (kèo tăng) | 3.90 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.71 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.36 | 3.81 | 2.52 |
| Nguồn 22 | 2.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.60 (kèo tăng) | 3.70 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.47 | 3.89 | 2.65 |
| Nguồn 27 | 2.37 | 3.80 | 2.55 |
| Nguồn 28 | 2.36 | 3.75 | 2.50 |
| Nguồn 29 | 2.70 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.60 (kèo tăng) | 3.70 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.45 | 4.16 | 2.22 |
| Nguồn 32 | 2.72 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.38 | 3.95 | 2.51 |
| Nguồn 35 | 2.44 | 3.89 | 2.60 |
| Nguồn 36 | 2.40 | 3.80 | 2.55 |
| Nguồn 37 | 2.30 | 3.80 | 2.45 |
| Nguồn 38 | 2.87 (kèo tăng) | 4.12 (kèo tăng) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.38 | 3.81 | 2.52 |
| Nguồn 40 | 2.35 | 3.75 | 2.50 |
| Nguồn 41 | 2.35 | 3.65 | 2.50 |
| Nguồn 42 | 2.54 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.36 | 3.81 | 2.52 |
| Nguồn 45 | 2.63 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.29 | 3.53 | 2.44 |
| Nguồn 48 | 2.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.44 | 3.81 | 2.44 |
Thống kê trận đấu
1.70 1.74 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
21 14 Dứt điểm
5 9 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 P. Strand -
5 K. Tshiembe -
11 G. Zahid -
90 O. C. Saeter -
15 O. T. Holm -
13 S. Å. A. Lønning -
55 S. Jarl -
6 V. E. Hedenstad -
7 M. Ofkir
Dự bị
-
11 C. Z. Sery -
28 V. Bender -
17 M. M. Dæhli -
6 N. Odegard -
24 T. K. Doherty -
12 P. H. Lervik -
8 M. F. Løvik -
27 F. K. Dahl -
19 E. Haugan
Diễn biến trận đấu
11'
E. Hestad 0-1 kiến tạo: E. Breivik
L. Haren 1-1 kiến tạo: G. Rajkovic
19'
M. Grundetjern 2-1
21'
29'
vào: C. Z. Sery, ra: E. Hestad
30'
S. M. Granaas 2-2 kiến tạo: O. Spiten-Nysæter
40'
J. Abdullai 2-3 kiến tạo: A. Posiadała
45'
C. Z. Sery 2-4
C. Lange 3-4 kiến tạo: K. Finnsson
45'+3
Hết hiệp 1 · 3-4
vào: P. Strand, ra: G. Rajkovic
55'
61'
vào: M. M. Dæhli, ra: O. Spiten-Nysæter
70'
E. Breivik Phạm lỗi
A. K. Olsen Phạm lỗi
75'
76'
S. M. Granaas Phản ứng trọng tài
vào: K. Tshiembe, ra: I. Näsberg
77'
vào: G. Zahid, ra: M. Westergaard
77'
vào: O. C. Saeter, ra: L. Haren
77'
M. Grundetjern Phạm lỗi
78'
I. Näsberg Phản ứng trọng tài
79'
80'
vào: N. Odegard, ra: S. M. Granaas
81'
vào: T. K. Doherty, ra: J. Abdullai
vào: O. T. Holm, ra: C. Lange
88'
90'
S. Tjelmeland Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-4
Lịch sử đối đầu (36 trận)
7 Vålerenga IF 5 Hòa 24 Molde FK
3.39 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng Vålerenga IF
67% Tỷ lệ thắng Molde FK
Những lần gặp gần nhất
- 30/08/2026 Vålerenga IF 3-4 Molde FK
- 26/04/2026 Molde FK 5-1 Vålerenga IF
- 29/09/2025 Molde FK 4-1 Vålerenga IF
- 22/06/2025 Vålerenga IF 2-3 Molde FK
- 19/08/2023 Molde FK 0-0 Vålerenga IF
- 15/07/2023 Vålerenga IF 0-4 Molde FK
- 13/11/2022 Vålerenga IF 1-2 Molde FK
- 02/04/2022 Molde FK 1-0 Vålerenga IF
+ 2 trận khác