Aalesunds FK
Na Uy
Thứ hạng VĐQG Na Uy
Aalesunds FK đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội tại VĐQG Na Uy, với 21 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 9
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aalesunds FK xếp hạng ra sao?
Aalesunds FK đang ở nhóm play-off trụ hạng với 21 điểm. Thành tích mùa 2026 là 4 thắng, 9 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Vị trí Aalesunds FK so với phần còn lại của bảng
Vị trí thứ 14 đang nằm trong nhóm play-off trụ hạng. Kristiansund BK bám sát với khoảng cách 2 điểm. Đội đầu bảng Bodø/Glimt đang hơn 32 điểm.
Mạch trận hiện thời của Aalesunds FK
Ba trận gần nhất của Aalesunds FK: thua Sarpsborg 08 2-4, thắng Molde FK 2-1 và thắng Førde 4-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Aalesunds FK
Thành tích hai sân của Aalesunds FK là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,1 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Aalesunds FK trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Aalesunds FK là Mathias Christensen, tác giả của 8 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Anh ra sân 21 trận mùa 2026, tổng cộng 1.742 phút.
Hồ sơ đội bóng Aalesunds FK
Aalesunds FK là đội bóng Na Uy, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Na Uy. Người hâm mộ quen gọi đội là Aalesund.
Số bàn thắng và bàn thua của Aalesunds FK
Aalesunds FK ghi 35 bàn và để thủng lưới 50 bàn mùa 2026. Đội đang có hiệu số −15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Aalesunds FK gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Aalesunds FK làm khách của Kristiansund BK trên sân Kristiansund Stadion, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Kristiansund BK có 1 thắng, 4 thua. Kristiansund BK hiện đứng thứ 15 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luca Podlech | Thủ môn | Đức |
| 2 | Marius Andresen | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Ólafur Guðmundsson | Hậu vệ | Iceland |
| 4 | Simen Haram | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Aleksander Kjelsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Hakon Butli Hammer | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Kristoffer Nessø | Hậu vệ | Na Uy |
| 8 | Isak Gabriel Skotheim | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Paul Ngongo Iversen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Mathias Kristensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | Uba Charles | Hậu vệ | Nigeria |
| 15 | Endre Hjertager Osenbroch | Tiền vệ | Na Uy |
| 16 | Jakob Nyland Örsahl | Hậu vệ | Na Uy |
| 17 | Elias Heggland Myrlid | Tiền đạo | Na Uy |
| 18 | Elias Kristoffersen Hagen | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ | Na Uy |
| 20 | Ivan Djantou | Tiền đạo | Cameroon |
| 21 | Mathias Christensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 22 | Emil Engqvist | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | Stefano Vecchia | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 25 | Ulrik Syversen | Hậu vệ | Na Uy |
| 26 | Tor Erik Larsen | Thủ môn | Na Uy |
| 27 | Marcus Haagensen Reed | Tiền đạo | Na Uy |
| 28 | Cheick Mbacke Diop | Hậu vệ | Senegal |
| 30 | Storm Karlsson Knutsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 31 | Magnus von Løwensprung | Hậu vệ | Na Uy |
| 32 | Nicholas Alme Bakke | Hậu vệ | Na Uy |
| 38 | Tobias Leikanger | Tiền vệ | Na Uy |
| 41 | Philip Storås | Thủ môn | Na Uy |
| 45 | Philip Sandvik Aukland | Hậu vệ | Na Uy |
| 66 | Janus Seehusen | Tiền vệ | Đan Mạch |