Molde FK thắng Tromsø IL 3-2 ở VĐQG Na Uy (Vòng 18), đá lúc 22:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Aker Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Molde FK 47% - Hòa 25%
-
Tromsø IL 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
13 Dứt điểm 7
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 |
| 4 | | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Molde FK 47% Hòa 25% 28% Tromsø IL
xG dự kiến 1.63 - 1.44
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.581%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Molde FK (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.85 | 3.50 |
| Nguồn 2 | 2.27 | 3.54 | 3.08 |
| Nguồn 3 | 2.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.75 | 3.30 |
| Nguồn 5 | 1.95 | 3.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.90 | 3.90 | 3.60 |
| Nguồn 7 | 1.98 (kèo giảm) | 3.80 | 3.40 |
| Nguồn 8 | 1.98 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.95 | 4.00 | 3.30 |
| Nguồn 10 | 1.83 | 3.73 | 3.37 |
| Nguồn 11 | 2.06 | 4.10 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.95 | 3.75 | 3.25 |
| Nguồn 13 | 1.98 | 3.95 | 3.55 |
| Nguồn 14 | 2.02 (kèo giảm) | 4.08 (kèo giảm) | 3.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.08 | 3.55 | 3.15 |
| Nguồn 16 | 1.89 | 3.78 | 3.40 |
| Nguồn 17 | 1.92 (kèo giảm) | 4.00 | 3.55 |
| Nguồn 18 | 1.84 | 4.00 | 3.62 |
| Nguồn 19 | 1.88 | 3.85 | 3.65 |
| Nguồn 20 | 1.92 | 3.55 | 3.15 |
| Nguồn 21 | 1.88 | 4.00 | 3.50 |
| Nguồn 22 | 1.83 (kèo giảm) | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 23 | 1.97 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.95 | 3.80 | 3.30 |
| Nguồn 25 | 1.99 | 3.89 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.02 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.91 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 28 | 1.91 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.95 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.35 |
| Nguồn 30 | 2.09 | 4.00 | 3.41 |
| Nguồn 31 | 1.92 | 3.85 | 3.45 |
| Nguồn 32 | 1.85 | 4.00 | 3.60 |
| Nguồn 33 | 1.97 | 3.65 | 3.35 |
| Nguồn 34 | 2.00 (kèo tăng) | 3.75 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.98 (kèo tăng) | 3.94 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.85 | 3.95 | 3.50 |
| Nguồn 37 | 1.94 | 4.00 | 3.33 |
| Nguồn 38 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 | 2.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.78 | 3.62 | 3.26 |
| Nguồn 40 | 1.95 | 3.80 | 3.45 |
| Nguồn 41 | 2.08 | 3.55 | 3.15 |
| Nguồn 42 | 1.91 | 3.60 | 3.20 |
| Nguồn 43 | 2.03 (kèo tăng) | 3.95 | 3.30 |
| Nguồn 44 | 1.89 | 3.88 | 3.50 |
| Nguồn 45 | 1.96 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.03 | 3.90 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.91 | 3.75 | 3.30 |
| Nguồn 48 | 1.95 | 3.92 | 3.53 |
| Nguồn 49 | 2.00 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.90 | 3.90 | 3.60 |
| Nguồn 51 | 1.94 | 3.85 | 3.44 |
| Nguồn 52 | 1.96 (kèo giảm) | 3.70 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.91 | 3.70 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.92 | 4.15 | 3.67 |
| Nguồn 55 | 1.90 | 3.83 | 3.43 |
| Nguồn 56 | 2.00 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 57 | 1.98 | 3.70 | 3.40 |
| Nguồn 58 | 2.08 | 3.55 | 3.15 |
| Nguồn 59 | 2.02 (kèo tăng) | 4.08 (kèo giảm) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.05 | 3.65 | 3.25 |
| Nguồn 61 | 2.02 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.00 | 3.95 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.95 | 3.80 | 3.30 |
| Nguồn 64 | 1.95 (kèo tăng) | 3.80 | 3.20 |
| Nguồn 65 | 1.99 | 3.89 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.93 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 67 | 1.91 | 3.69 | 3.29 |
| Nguồn 68 | 1.95 | 3.90 | 3.40 |
| Nguồn 69 | 1.95 | 3.75 | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.80 | 3.35 |
Thống kê trận đấu
2.54 0.61 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
13 7 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
16 12 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 V. Bender -
26 S. Kabini -
24 T. K. Doherty -
19 E. Haugan -
11 C. Z. Sery -
12 P. H. Lervik - 45 N. L. Bye
-
17 M. M. Dæhli -
44 I. F. Gosik
Dự bị
-
12 O. Lauvli -
20 I. Camoes -
37 S. Innvær -
25 C. Öyvann -
9 D. Braut -
27 M. Mikkelsen -
8 J. A. Grundt -
19 A. L. Elvebu -
15 V. Ekblom
Diễn biến trận đấu
31'
vào: O. Lauvli, ra: J. Haugaard
M. F. Løvik Phạm lỗi
35'
E. Hestad 1-0 (P)
41'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: I. Camoes, ra: L. O. Larsen
S. M. Granaas Công nhận phạt đền
49'
50'
53'
H. A. Larsen 1-1 kiến tạo: T. Nyhammer
O. Spiten-Nysæter 2-1 kiến tạo: J. Abdullai
55'
J. Abdullai Phạm lỗi
60'
70'
vào: S. Innvær, ra: I. Dahlqvist
vào: S. Kabini, ra: M. F. Løvik
75'
vào: T. K. Doherty, ra: J. Abdullai
75'
84'
H. A. Larsen Phạm lỗi
85'
vào: D. Braut, ra: T. Nyhammer
M. Linnes Phạm lỗi
87'
T. K. Doherty 3-1
90'+2
vào: C. Z. Sery, ra: O. Spiten-Nysæter
90'+5
90'+8
I. Camoes 3-2 kiến tạo: S. Innvær
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (34 trận)
19 Molde FK 7 Hòa 8 Tromsø IL
3.21 Bàn/trận TB
56% Tỷ lệ thắng Molde FK
24% Tỷ lệ thắng Tromsø IL
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Molde FK 3-2 Tromsø IL
- 10/05/2026 Tromsø IL 2-0 Molde FK
- 25/08/2025 Molde FK 2-0 Tromsø IL
- 06/07/2025 Tromsø IL 1-0 Molde FK
- 28/09/2024 Molde FK 5-3 Tromsø IL
- 29/06/2024 Tromsø IL 0-2 Molde FK
- 31/10/2023 Molde FK 1-4 Tromsø IL
- 10/04/2023 Tromsø IL 1-0 Molde FK
+ 2 trận khác