Sandefjord Fotball thắng Sarpsborg 08 2-1 ở VĐQG Na Uy (Vòng 18), đá lúc 22:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Sarpsborg Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Sarpsborg 08 53% - Hòa 24%
-
Sandefjord Fotball 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.95 | 0.82 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.10 | X0.68 |
1 1.77 X 4.00 2 3.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
20 Dứt điểm 18
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 |
| 13 | | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Sarpsborg 08 53% Hòa 24% 23% Sandefjord Fotball
xG dự kiến 1.76 - 1.24
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.582%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.573%
Phạt góc tài 9.564%
Phạt góc tài 10.553%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sarpsborg 08 (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 | 4.00 | 4.20 |
| Nguồn 2 | 1.78 | 3.97 | 4.28 |
| Nguồn 3 | 1.78 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.95 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.80 | 3.80 |
| Nguồn 5 | 1.75 | 4.00 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.75 | 4.10 | 3.90 |
| Nguồn 7 | 1.78 (kèo tăng) | 4.00 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.72 | 4.05 | 4.10 |
| Nguồn 9 | 1.76 | 4.00 | 4.10 |
| Nguồn 10 | 1.73 | 3.78 | 3.78 |
| Nguồn 11 | 1.85 (kèo tăng) | 4.30 | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.73 | 4.00 | 3.75 |
| Nguồn 13 | 1.85 | 4.10 | 3.95 |
| Nguồn 14 | 1.82 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.80 | 3.85 | 3.75 |
| Nguồn 16 | 1.73 | 3.93 | 3.83 |
| Nguồn 17 | 1.78 (kèo giảm) | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 18 | 1.75 | 4.00 | 3.99 |
| Nguồn 19 | 1.80 | 4.00 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.73 | 3.70 | 3.60 |
| Nguồn 21 | 1.75 | 4.00 | 3.80 |
| Nguồn 22 | 1.67 | 3.80 | 3.50 |
| Nguồn 23 | 1.77 (kèo giảm) | 4.08 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.77 | 4.00 | 3.80 |
| Nguồn 25 | 1.77 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.82 | 4.07 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.73 | 3.70 | 3.60 |
| Nguồn 28 | 1.72 | 3.80 | 3.91 |
| Nguồn 29 | 1.77 | 4.10 | 4.00 |
| Nguồn 30 | 1.82 | 4.20 | 4.33 |
| Nguồn 31 | 1.77 | 4.00 | 3.95 |
| Nguồn 32 | 1.75 | 4.10 | 4.05 |
| Nguồn 33 | 1.79 | 3.90 | 3.80 |
| Nguồn 34 | 1.77 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 35 | 1.78 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) | 4.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.72 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.76 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 38 | 1.61 | 3.95 | 3.85 |
| Nguồn 39 | 1.66 | 3.72 | 3.62 |
| Nguồn 40 | 1.80 | 4.00 | 3.85 |
| Nguồn 41 | 1.80 | 3.85 | 3.75 |
| Nguồn 42 | 1.73 | 3.80 | 3.60 |
| Nguồn 43 | 1.79 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 3.90 |
| Nguồn 44 | 1.74 | 4.05 | 3.98 |
| Nguồn 45 | 1.74 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.80 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.95 |
| Nguồn 47 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.83 | 4.02 | 3.91 |
| Nguồn 49 | 1.77 | 4.00 | 3.95 |
| Nguồn 50 | 1.77 | 4.10 | 4.00 |
| Nguồn 51 | 1.76 | 4.01 | 3.96 |
| Nguồn 52 | 1.70 | 3.80 | 3.80 |
| Nguồn 53 | 1.77 | 4.23 | 4.25 |
| Nguồn 54 | 1.75 (kèo tăng) | 3.99 (kèo tăng) | 3.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.72 | 3.70 | 3.60 |
| Nguồn 56 | 1.80 | 3.95 | 3.85 |
| Nguồn 57 | 1.80 | 3.85 | 3.75 |
| Nguồn 58 | 1.81 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.80 | 3.85 | 3.75 |
| Nguồn 60 | 1.82 | 4.07 (kèo tăng) | 3.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.78 | 4.15 | 4.00 |
| Nguồn 62 | 1.77 | 4.00 | 3.80 |
| Nguồn 63 | 1.70 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 64 | 1.77 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.78 | 4.00 | 3.90 |
| Nguồn 66 | 1.72 | 3.80 | 3.91 |
| Nguồn 67 | 1.80 | 4.00 | 3.90 |
| Nguồn 68 | 1.75 | 3.80 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.77 | 4.00 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
2.39 1.78 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
20 18 Dứt điểm
6 9 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
4 6 Phạt góc
12 12 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 P. Reinhardsen -
22 V. E. Halvorsen -
15 M. Opoku -
7 C. Mmaee -
17 N. Williams -
1 J. Pryts -
50 M. M. Eidal -
56 M. Olsen -
18 B. Guèye
Dự bị
-
5 G. Højbjerg -
17 A. Foster -
24 S. Mathisen -
21 J. Swift -
1 A. Grønneberg -
2 M. Hellan -
18 M. Sauer -
19 B. Berntsen -
32 D. Skaarud
Diễn biến trận đấu
11'
T. Borkeeiet Phạm lỗi
28'
O. Kapskarmo 0-1
D. Karlsbakk 1-1 kiến tạo: S. Sörli
36'
37'
J. M. Dunsby Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: G. Højbjerg, ra: H. Krogelien
51'
E. Pettersen Phạm lỗi
53'
vào: A. Foster, ra: E. Patoulidis
57'
A. Foster 1-2 kiến tạo: O. Kapskarmo
vào: P. Reinhardsen, ra: E. Wichne
65'
vào: V. E. Halvorsen, ra: C. Niyukuri
65'
70'
A. Tegstrom Phản ứng trọng tài
78'
vào: S. Mathisen, ra: O. Kapskarmo
A. Sher Phạm lỗi
81'
vào: N. Williams, ra: A. Sher
86'
90'
vào: J. Swift, ra: E. Pettersen
90'
E. Hadaya Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (20 trận)
10 Sarpsborg 08 3 Hòa 7 Sandefjord Fotball
3.30 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Sarpsborg 08
35% Tỷ lệ thắng Sandefjord Fotball
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Sarpsborg 08 1-2 Sandefjord Fotball
- 22/03/2026 Sandefjord Fotball 0-2 Sarpsborg 08
- 14/09/2025 Sarpsborg 08 2-1 Sandefjord Fotball
- 26/07/2025 Sandefjord Fotball 3-2 Sarpsborg 08
- 04/08/2024 Sarpsborg 08 2-1 Sandefjord Fotball
- 12/05/2024 Sandefjord Fotball 4-1 Sarpsborg 08
- 06/08/2023 Sandefjord Fotball 5-1 Sarpsborg 08
- 02/07/2023 Sarpsborg 08 6-1 Sandefjord Fotball
+ 2 trận khác