Rosenborg BK thắng HamKam 4-0 ở VĐQG Na Uy (Vòng 20), đá lúc 21:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Lerkendal Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Rosenborg BK 71% - Hòa 18%
-
HamKam 12%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng71%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
16 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 |
Chơi hay nhất
- 9,4 Amin Chiakha Rosenborg BK
- 8,8 Ole Selnaes Rosenborg BK
- 8,8 Emil Konradsen Ceide Rosenborg BK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 71%
Rosenborg BK 71% Hòa 18% 12% HamKam
xG dự kiến 1.94 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.583%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.549%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rosenborg BK (71%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.36 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.31 (kèo giảm) | 5.61 (kèo tăng) | 9.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.30 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.33 (kèo giảm) | 5.00 | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.29 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.32 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.34 | 4.90 | 7.71 |
| Nguồn 12 | 1.31 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) | 8.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.30 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.37 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 7.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.33 | 5.75 | 8.25 |
| Nguồn 17 | 1.30 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.32 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.21 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.34 (kèo giảm) | 5.77 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.32 (kèo giảm) | 4.44 (kèo tăng) | 6.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.38 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.30 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 5.25 | 8.13 |
Thống kê trận đấu
2.25 0.48 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
16 5 Dứt điểm
9 2 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
4 5 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 T. S. Dahl -
6 M. Kjølø -
29 D. Ďuriš -
23 M. Mampasi -
30 M. Soboczynski -
12 R. Sandberg -
15 J. Mortensen -
5 H. Volden -
20 A. Borgersen
Dự bị
-
23 F. Sjolstad -
5 A. Andresen -
24 D. Al-Saed -
6 W. Osnes-Ringen -
28 D. Benjamin -
13 S. Østraat -
27 J. Barros -
10 L. Mettler -
19 H. Udahl
Chơi hay nhất
9,4 Amin Chiakha Rosenborg BK
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,8 Ole Selnaes Rosenborg BK
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
8,8 Emil Konradsen Ceide Rosenborg BK
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Leopold Wahlstedt TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 1 | 1 |
| 4 Mikkel Konradsen Ceide HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 60/70 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Aslak Witry HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 43/51 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Tomáš Nemčík HV | 81' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 73/81 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Adrian Nilsen Pereira HV | 65' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 46/55 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Tobias Solheim Dahl HV DB | 25' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 17/18 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Mark Mampasi HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ole Selnaes C TV | 90' | 8,8 | 0 | 1 | 0/1 | 65/78 | 1 | 6 | 0 |
| 17 Mads Bomholt TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 2 | 3 | 0 |
| 11 Noah Sahsah TV | 73' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 21/24 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Simen Nordli TV | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 0/4 | 30/32 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Mathias Kjølø TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 35/37 | 2 | 0 | 0 |
| 35 Emil Konradsen Ceide TĐ | 90' | 8,8 | 1 | 1 | 2/2 | 68/81 | 4 | 1 | 0 |
| 18 Amin Chiakha TĐ | 81' | 9,4 | 2 | 1 | 3/4 | 9/17 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Dávid Ďuriš TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Maciej Soboczynski TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
HamKam
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Marcus Sandberg TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/46 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Ethan Amundsen-Day HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Snorre Strand Nilsen HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Patrick Metcalfe HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Luc Mares C HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 30/31 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Viðar Ari Jónsson HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 1/1 | 19/28 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Fredrik Sjolstad HV DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Aleksander Andresen HV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Markus Johnsgard TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Anders Trondsen TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Blerton Isufi TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 5 | 0 |
| 6 William Osnes-Ringen TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Mohamed Ofkir TĐ | 81' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Duarte Moreira TĐ | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Danilo Al-Saed TĐ DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 1 | 0 |
| 28 David Benjamin TĐ DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
E. Ceide 1-0 kiến tạo: O. Selnaes
1'
22'
M. Johnsgard Phạm lỗi
45'+1
Blerton Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: F. Sjolstad, ra: Blerton
N. Sahsah 2-0 kiến tạo: A. Chiakha
52'
A. Chiakha 3-0 kiến tạo: E. Ceide
59'
65'
vào: D. Al-Saed, ra: D. Moreira
vào: T. S. Dahl, ra: A. Pereira
65'
65'
vào: A. Andresen, ra: A. Trondsen
A. Chiakha 4-0 kiến tạo: T. S. Dahl
76'
77'
vào: W. Osnes-Ringen, ra: M. Johnsgard
vào: M. Mampasi, ra: T. Nemčík
81'
vào: M. Soboczynski, ra: A. Chiakha
81'
81'
vào: D. Benjamin, ra: M. Ofkir
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (11 trận)
7 Rosenborg BK 1 Hòa 3 HamKam
2.91 Bàn/trận TB
64% Tỷ lệ thắng Rosenborg BK
27% Tỷ lệ thắng HamKam
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Rosenborg BK 4-0 HamKam
- 28/09/2025 HamKam 4-0 Rosenborg BK
- 13/07/2025 Rosenborg BK 2-0 HamKam
- 10/11/2024 HamKam 0-2 Rosenborg BK
- 14/04/2024 Rosenborg BK 1-0 HamKam
- 20/08/2023 HamKam 3-0 Rosenborg BK
- 04/06/2023 Rosenborg BK 4-0 HamKam
- 06/08/2022 Rosenborg BK 2-1 HamKam
+ 2 trận khác