AFC Ajax thắng Fortuna Sittard 5-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 6), đá lúc 01:00 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Fortuna Sittard Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Fortuna Sittard 15% - Hòa 19%
-
AFC Ajax 66%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng66%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.94 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.96 | X0.83 |
1 6.00 X 5.00 2 1.43
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
8 Dứt điểm 27
3 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 |
| 7 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Chơi hay nhất
- 8,4 Thilo Kehrer AFC Ajax
- 7,7 Anthony Descotte Fortuna Sittard
- 7,5 Youri Baas AFC Ajax
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 66%
Fortuna Sittard 15% Hòa 19% 66% AFC Ajax
xG dự kiến 1.31 - 2.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 68%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.586%
Tài 3.547%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AFC Ajax (66%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.60 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 6.48 (kèo giảm) | 5.04 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 6.00 | 4.60 (kèo giảm) | 1.40 |
| Nguồn 4 | 5.75 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 6.00 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 6.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 6.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 6.03 | 5.00 | 1.40 |
| Nguồn 12 | 6.00 (kèo giảm) | 4.90 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 6.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 6.00 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 6.00 | 5.25 | 1.43 |
| Nguồn 17 | 6.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 6.40 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 5.50 | 4.95 | 1.35 |
| Nguồn 22 | 6.22 (kèo giảm) | 5.06 (kèo tăng) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 5.80 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 6.50 | 5.00 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nguồn 26 | 6.00 | 4.60 (kèo giảm) | 1.40 |
| Đồng thuận | 6.00 | 5.00 | 1.43 |
Thống kê trận đấu
0.71 4.18 xG (bàn kỳ vọng)
35% 65% Kiểm soát bóng
8 27 Dứt điểm
4 11 Sút trúng đích
1 8 Cơ hội ngon
3 11 Phạt góc
5 12 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 A. Descotte -
15 N. d. Groot -
6 S. Van Ottele -
38 M. Gbemou -
35 K. v. Burgsteden -
33 K. Reitmaier -
1 L. Koopmans -
39 G. Buyukhan -
44 D. Stockbrink
Dự bị
-
68 A. Ouazane -
18 D. Klaassen -
11 V. Tsygankov -
10 O. Gloukh -
9 K. Dolberg -
22 J. J. Heerkens -
26 M. Paes -
21 J. Torrents -
36 D. Janse -
2 L. Rosa -
5 O. Wijndal -
38 M. Leonardo
Chơi hay nhất
8,4 Thilo Kehrer AFC Ajax
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Anthony Descotte Fortuna Sittard
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,5 Marc-André Ter Stegen AFC Ajax
3 lần cứu thua
Fortuna Sittard
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Mattijs Branderhorst TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 0 | 6 |
| 3 Rodrigo Guth HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Ivo Pinto C HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 0 | 5 | 0 |
| 28 Justin Hubner HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 1/1 | 31/33 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Philip Brittijn HV | 90' | 5,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/37 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Jasper Dahlhaus HV | 76' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Syb Van Ottele HV DB | 14' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Nick de Groot HV DB | 14' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Shiloh 't Zand TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Ole Romeny TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Édouard Michut TV | 86' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 37/42 | 1 | 1 | 0 |
| 52 Mohamed Ihattaren TV | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Moussa Gbemou TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Kevin van Burgsteden TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Anthony Descotte TĐ DB | 45' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Lequincio Zeefuik TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
AFC Ajax
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marc-André Ter Stegen TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Thilo Kehrer HV | 90' | 8,4 | 1 | 1 | 2/2 | 56/61 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Youri Baas HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 70/71 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Anton Gaaei HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 57/68 | 3 | 2 | 0 |
| 12 Caio Henrique HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 65/71 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Sofyan Amrabat TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 92/99 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Julian Brandt TV | 74' | 7,2 | 1 | 0 | 4/4 | 53/60 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jorthy Mokio TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 21/25 | 1 | 1 | 0 |
| 68 Abdellah Ouazane TV DB | 33' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 16/16 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Davy Klaassen TV DB | 32' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Oscar Gloukh TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 11/11 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Tolu Arokodare TĐ | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/7 | 10/12 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Steven Berghuis C TĐ | 68' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 45/50 | 7 | 0 | 0 |
| 20 Oliver Valaker Edvardsen TĐ | 57' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 22/24 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Viktor Tsygankov TĐ DB | 22' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 12/13 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Kasper Dolberg TĐ DB | 16' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
J. Mokio Phạm lỗi
23'
Y. Baas Phạm lỗi
35'
J. Brandt 0-1
L. Zeefuik Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: A. Descotte, ra: L. Zeefuik
46'
A. Descotte 1-1
52'
57'
vào: A. Ouazane, ra: O. Edvardsen
58'
vào: D. Klaassen, ra: J. Mokio
62'
T. Kehrer 1-2
64'
S. Berghuis Phạm lỗi
68'
vào: V. Tsygankov, ra: S. Berghuis
71'
C. Henrique Phạm lỗi
73'
D. Klaassen 1-3 kiến tạo: T. Kehrer
74'
vào: K. Dolberg, ra: T. Arokodare
vào: S. Van Ottele, ra: M. Ihattaren
76'
vào: N. d. Groot, ra: J. Dahlhaus
76'
79'
K. Dolberg 1-4 kiến tạo: O. Gloukh
81'
A. Ouazane Phạm lỗi
vào: K. v. Burgsteden, ra: O. Romeny
89'
90'+6
Y. Baas 1-5 kiến tạo: V. Tsygankov
Kết thúc trận · 1-5
Lịch sử đối đầu (40 trận)
5 Fortuna Sittard 6 Hòa 29 AFC Ajax
3.48 Bàn/trận TB
13% Tỷ lệ thắng Fortuna Sittard
73% Tỷ lệ thắng AFC Ajax
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Fortuna Sittard 1-5 AFC Ajax
- 15/02/2026 AFC Ajax 4-1 Fortuna Sittard
- 07/12/2025 Fortuna Sittard 1-3 AFC Ajax
- 09/02/2025 Fortuna Sittard 0-2 AFC Ajax
- 19/09/2024 AFC Ajax 5-0 Fortuna Sittard
- 10/03/2024 AFC Ajax 2-2 Fortuna Sittard
- 03/09/2023 Fortuna Sittard 0-0 AFC Ajax
- 09/04/2023 AFC Ajax 4-0 Fortuna Sittard
+ 2 trận khác