FC Groningen hòa FC Twente 2-2 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 5), đá lúc 17:15 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Euroborg Stadium.
Dự đoán nhanh
-
FC Groningen 29% - Hòa 25%
-
FC Twente 46%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
21 Dứt điểm 16
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 |
| 7 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Chơi hay nhất
- 8,1 Tygo Land FC Groningen
- 7,9 Thom van Bergen FC Groningen
- 7,8 Tika de Jonge FC Groningen
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
FC Groningen 29% Hòa 25% 46% FC Twente
xG dự kiến 1.41 - 1.80
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Twente (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.20 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.32 (kèo giảm) | 3.89 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.40 (kèo tăng) | 3.80 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.20 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nguồn 8 | 3.23 | 3.80 | 1.97 |
| Nguồn 9 | 3.25 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.20 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nguồn 11 | 3.30 | 3.85 | 2.09 |
| Nguồn 12 | 3.20 | 3.70 | 2.10 |
| Nguồn 13 | 3.20 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nguồn 14 | 3.25 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.28 | 3.75 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.35 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.88 | 3.26 | 2.02 |
| Nguồn 19 | 3.35 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.10 | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.21 | 3.80 | 2.02 |
Thống kê trận đấu
1.44 2.31 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
21 16 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
3 6 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
6 8 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 E. V. D. Laan -
19 O. Zawada -
11 J. Ondrejka -
7 T. Hernes -
12 N. Brandis -
13 L. Štubljar -
30 P. Boevink -
42 J. Mosselaar -
44 J. Dillema -
16 A. Nordin -
53 J. Hall -
20 N. Eggens
Dự bị
-
11 D. Rots -
17 F. Thorvaldsen -
20 T. V. d. Belt -
25 L. V. o. Hesselink -
22 R. Pasveer -
16 J. Drommel -
24 K. Kurowski -
2 M. Rosiak -
29 A. Adelgaard -
18 J. Bawuah -
37 N. Ünüvar
Chơi hay nhất
8,1 Tygo Land FC Groningen
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Thom van Bergen FC Groningen
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Tika de Jonge FC Groningen
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
FC Groningen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Etienne Vaessen TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/42 | 0 | 0 | 3 |
| 14 Jorg Schreuders HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 33/40 | 0 | 8 | 0 |
| 3 Thijmen Blokzijl C HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 44/51 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Wouter Prins HV | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Márk Csinger HV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 4 | 0 |
| 15 Elvis Van der Laan HV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Nikolas Brandis HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Thom van Bergen TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/5 | 21/27 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Tika de Jonge TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/4 | 37/45 | 3 | 2 | 0 |
| 17 David van der Werff TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/4 | 25/31 | 4 | 1 | 0 |
| 18 Tygo Land TV | 80' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 38/41 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Pelle Clement TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Travis Hernes TV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Brynjólfur Darri Willumsson TĐ | 60' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 9/13 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Jacob Ondrejka TĐ DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Oskar Zawada TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
FC Twente
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lars Unnerstall TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/23 | 0 | 0 | 2 |
| 38 Max Bruns HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 48/51 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Bart van Rooij HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 59/63 | 4 | 3 | 0 |
| 3 Robin Pröpper C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 53/63 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Ruud Nijstad HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ramiz Zerrouki TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 47/59 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Younes Taha TV | 88' | 7,5 | 0 | 1 | 2/3 | 27/31 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Daouda Weidmann TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 28/29 | 2 | 2 | 0 |
| 27 Sondre Ørjasæter TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/28 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Marko Pjaca TV | 61' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 24/30 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Thomas Van den Belt TV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Wout Weghorst TĐ | 90' | 6,7 | 1 | 1 | 2/4 | 18/26 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Daan Rots TĐ DB | 29' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Filip Thorvaldsen TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Lucas Vennegoor of Hesselink TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
M. Pjaca 0-1 kiến tạo: W. Weghorst
8'
R. Zerrouki Phạm lỗi
T. v. Bergen 1-1 kiến tạo: D. v. d. Werff
18'
T. Land 2-1 kiến tạo: T. Blokzijl
29'
40'
W. Weghorst 2-2 kiến tạo: Y. Taha
Hết hiệp 1 · 2-2
M. Csinger Phạm lỗi
55'
vào: J. Ondrejka, ra: P. Clement
60'
vào: E. V. D. Laan, ra: M. Csinger
60'
vào: O. Zawada, ra: B. Darri Willumsson
60'
75'
vào: T. V. d. Belt, ra: D. Weidmann
75'
vào: F. Thorvaldsen, ra: S. Ørjasæter
vào: N. Brandis, ra: W. Prins
83'
88'
vào: L. V. o. Hesselink, ra: Y. Taha
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (71 trận)
16 FC Groningen 22 Hòa 33 FC Twente
3.08 Bàn/trận TB
23% Tỷ lệ thắng FC Groningen
46% Tỷ lệ thắng FC Twente
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 FC Groningen 2-2 FC Twente
- 22/02/2026 FC Twente 2-1 FC Groningen
- 02/11/2025 FC Groningen 1-1 FC Twente
- 02/03/2025 FC Groningen 1-1 FC Twente
- 15/12/2024 FC Twente 2-0 FC Groningen
- 05/02/2023 FC Groningen 1-1 FC Twente
- 16/10/2022 FC Twente 3-0 FC Groningen
- 12/05/2022 FC Twente 3-0 FC Groningen
+ 2 trận khác