PSV Eindhoven thắng AFC Ajax 3-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 5), đá lúc 01:00 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Johan Cruijff Arena.
Dự đoán nhanh
-
AFC Ajax 36% - Hòa 24%
-
PSV Eindhoven 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
19 Dứt điểm 13
1 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 6 | 1 | 1 | +16 | 19 |
| 5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 |
- Vòng loại Champions League
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Chơi hay nhất
- 7,9 Lutsharel Geertruida PSV Eindhoven
- 7,5 Matěj Kovář PSV Eindhoven
- 7,5 Armando Obispo PSV Eindhoven
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
AFC Ajax 36% Hòa 24% 40% PSV Eindhoven
xG dự kiến 1.81 - 1.87
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 72%
Cả 2 ghi bàn 72%
Tài 1.587%
Tài 3.552%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: PSV Eindhoven (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.54 | 3.95 | 2.38 |
| Nguồn 2 | 2.69 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.55 (kèo tăng) | 4.00 | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.55 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.50 | 3.80 | 2.40 |
| Nguồn 9 | 2.60 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.60 | 4.20 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.70 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.65 | 3.80 | 2.40 |
| Nguồn 14 | 2.60 | 4.20 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.67 (kèo tăng) | 3.94 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.58 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.67 (kèo tăng) | 4.12 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.42 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.65 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.50 | 3.80 (kèo tăng) | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.60 | 3.96 | 2.33 |
Thống kê trận đấu
2.03 2.55 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
19 13 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
1 1 Phạt góc
6 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 S. Amrabat -
38 M. Leonardo -
11 V. Tsygankov -
9 K. Dolberg -
68 A. Ouazane -
6 T. Kehrer -
26 M. Paes -
2 L. Rosa -
21 J. Torrents -
36 D. Janse -
5 O. Wijndal -
20 O. Edvardsen
Dự bị
-
10 P. Wanner -
21 S. Mijnans -
19 E. Bajraktarević -
6 R. Flamingo -
18 F. Kostić -
3 Y. Gasiorowski -
41 K. Ngom -
1 N. Olij -
37 A. Bouhamdi -
35 A. Santos
Chơi hay nhất
7,9 Lutsharel Geertruida PSV Eindhoven
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,5 Matěj Kovář PSV Eindhoven
5 lần cứu thua
7,5 Armando Obispo PSV Eindhoven
5 lần tắc bóng
AFC Ajax
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marc-André Ter Stegen TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 40/57 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Youri Baas HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 59/64 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Anton Gaaei HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 0 | 5 | 0 |
| 12 Caio Henrique HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 39/47 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Aaron Bouwman HV | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Thilo Kehrer HV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Julian Brandt TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/4 | 42/50 | 3 | 0 | 0 |
| 24 Jorthy Mokio TV | 73' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 25/28 | 2 | 3 | 0 |
| 18 Davy Klaassen C TV | 54' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Sofyan Amrabat TV DB | 36' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 0 | 1 | 0 |
| 68 Abdellah Ouazane TV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Tolu Arokodare TĐ | 61' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Steven Berghuis TĐ | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 24/29 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Oscar Gloukh TĐ | 54' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 19/22 | 0 | 3 | 0 |
| 38 Marcos Leonardo TĐ DB | 36' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Kasper Dolberg TĐ DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Viktor Tsygankov TĐ DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 15/19 | 1 | 1 | 0 |
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Matěj Kovář TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/43 | 0 | 0 | 5 |
| 8 Sergiño Dest HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 46/51 | 3 | 3 | 0 |
| 4 Armando Obispo HV | 88' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/30 | 0 | 5 | 0 |
| 2 Lutsharel Geertruida HV | 73' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 70/73 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Mauro Júnior C HV | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/42 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ryan Flamingo HV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Yarek Gasiorowski HV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Ruben van Bommel TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 15/22 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Guus Til TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 20/24 | 3 | 2 | 0 |
| 24 Kodai Sano TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 43/46 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Ivan Perišić TV | 63' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 32/38 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Paul Wanner TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 5 | 0 |
| 31 Noah Fernandez TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Sven Mijnans TV DB | 27' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 6/6 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Filip Kostić TV DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ricardo Pepi TĐ | 63' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Esmir Bajraktarević TĐ DB | 27' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
R. Pepi 0-1 kiến tạo: R. van Bommel
16'
K. Sano Phạm lỗi
T. Arokodare 1-1
23'
37'
N. Fernandez Phạm lỗi
45'+1
L. Geertruida 1-2
Hết hiệp 1 · 1-2
46'
vào: P. Wanner, ra: N. Fernandez
vào: S. Amrabat, ra: O. Gloukh
54'
vào: M. Leonardo, ra: D. Klaassen
54'
vào: V. Tsygankov, ra: S. Berghuis
61'
vào: K. Dolberg, ra: T. Arokodare
61'
63'
vào: E. Bajraktarević, ra: I. Perišić
63'
vào: S. Mijnans, ra: R. Pepi
73'
vào: R. Flamingo, ra: L. Geertruida
vào: A. Ouazane, ra: J. Mokio
73'
74'
F. Kostić Phạm lỗi
80'
81'
R. van Bommel Phạm lỗi
Y. Baas Phản ứng trọng tài
81'
81'
vào: T. Kehrer, ra: A. Bouwman
84'
84'
L. Geertruida Phản ứng trọng tài
88'
vào: Y. Gasiorowski, ra: A. Obispo
90'+2
E. Bajraktarević 1-3 kiến tạo: S. Mijnans
A. Gaaei Phạm lỗi
90'+6
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (77 trận)
25 AFC Ajax 19 Hòa 33 PSV Eindhoven
3.19 Bàn/trận TB
32% Tỷ lệ thắng AFC Ajax
43% Tỷ lệ thắng PSV Eindhoven
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 AFC Ajax 1-3 PSV Eindhoven
- 03/05/2026 AFC Ajax 2-2 PSV Eindhoven
- 21/09/2025 PSV Eindhoven 2-2 AFC Ajax
- 30/03/2025 PSV Eindhoven 0-2 AFC Ajax
- 03/11/2024 AFC Ajax 3-2 PSV Eindhoven
- 04/02/2024 AFC Ajax 1-1 PSV Eindhoven
- 29/10/2023 PSV Eindhoven 5-2 AFC Ajax
- 23/04/2023 PSV Eindhoven 3-0 AFC Ajax
+ 2 trận khác