Feyenoord thắng NEC Nijmegen 3-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 5), đá lúc 21:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion de Goffert.
Dự đoán nhanh
-
NEC Nijmegen 34% - Hòa 23%
-
Feyenoord 42%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.78 | 1.01 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.87 | X0.93 |
1 2.71 X 4.05 2 2.24
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
12 Dứt điểm 11
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 |
| 11 | | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 9,0 Darko Nejašmić NEC Nijmegen
- 8,4 Gjivai Zechiël Feyenoord
- 8,2 Luciano Valente Feyenoord
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
NEC Nijmegen 34% Hòa 23% 42% Feyenoord
xG dự kiến 1.61 - 1.75
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 70%
Cả 2 ghi bàn 69%
Tài 1.587%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Feyenoord (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.78 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.81 (kèo tăng) | 4.06 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.80 (kèo giảm) | 3.90 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.75 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.70 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.65 (kèo giảm) | 4.10 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.75 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.90 (kèo giảm) | 4.10 | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.70 | 3.85 | 2.35 |
| Nguồn 13 | 2.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.66 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.42 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.82 (kèo tăng) | 4.14 (kèo giảm) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.71 (kèo giảm) | 3.47 (kèo tăng) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.85 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.71 | 4.05 | 2.24 |
Thống kê trận đấu
0.74 1.11 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
1 1 Phạt góc
9 15 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
73 G. Brás -
77 A. Thomas -
18 D. Geiger -
4 P. Schuurs -
19 A. Tahaui -
38 J. Geneste -
12 N. Polster -
35 J. Monteiro -
8 I. H. Aarøen -
11 W. Willumsson -
34 K. Kers
Dự bị
-
57 J. Schaken -
49 S. v. Persie -
20 M. Deijl -
22 T. v. d. Elshout -
24 T. Kraaijeveld -
33 F. Kastenmeier -
39 L. Bossin -
32 T. Wessels -
16 J. López -
11 G. Borges -
14 S. Steijn -
36 J. Zinhagel
Chơi hay nhất
9,0 Darko Nejašmić NEC Nijmegen
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,4 Gjivai Zechiël Feyenoord
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Luciano Valente Feyenoord
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gonzalo Crettaz TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/50 | 0 | 1 | 2 |
| 21 Tobias Storm HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 71/85 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Bram Nuytinck HV | 80' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 43/51 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Almugera Kabar HV | 72' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 3 | 0 |
| 73 Gabriel Brás HV DB | 18' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Perr Schuurs HV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Darko Nejašmić TV | 90' | 9,0 | 1 | 0 | 1/2 | 51/62 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Noé Lebreton TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 29/34 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Dušan Tadić TV | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Clement Bischoff TV | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Dennis Geiger TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Tjaronn Chery C TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 30/39 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Bryan Linssen TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Kaj Sierhuis TĐ | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 7/12 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Ayodele Thomas TĐ DB | 18' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 4 | 0 | 0 |
| 19 Adam Tahaui TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
Feyenoord
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tjark Ernst TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/34 | 0 | 1 | 1 |
| 6 Jeremiah St Juste HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Mika Mármol HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 25/32 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Tsuyoshi Watanabe HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Givairo Read HV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Mats Deijl HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Charles Vanhoutte TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Oussama Targhalline TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Gjivai Zechiël TV | 80' | 8,4 | 1 | 2 | 1/2 | 32/40 | 4 | 1 | 0 |
| 57 Jerayno Schaken TV DB | 31' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Tobias van den Elshout TV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Thijs Kraaijeveld TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Luciano Valente C TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 27/34 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Nacho Ferri TĐ | 59' | 7,3 | 0 | 1 | 1/1 | 13/18 | 2 | 2 | 0 |
| 27 Gaoussou Diarra TĐ | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 49 Shaqueel van Persie TĐ DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Lebreton Phản ứng trọng tài
45'+3
45'+3
G. Zechiël Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 0-0
50'
O. Targhalline Phạm lỗi
52'
G. Zechiël 0-1 kiến tạo: N. Ferri
D. Nejašmić 1-1
55'
59'
vào: S. v. Persie, ra: N. Ferri
59'
vào: J. Schaken, ra: G. Diarra
61'
L. Valente 1-2 kiến tạo: G. Zechiël
64'
J. Schaken 1-3 kiến tạo: G. Zechiël
vào: A. Thomas, ra: C. Bischoff
72'
vào: D. Geiger, ra: K. Sierhuis
72'
vào: P. Schuurs, ra: B. Nuytinck
80'
80'
vào: T. v. d. Elshout, ra: G. Zechiël
85'
vào: T. Kraaijeveld, ra: O. Targhalline
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (59 trận)
12 NEC Nijmegen 11 Hòa 36 Feyenoord
2.98 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng NEC Nijmegen
61% Tỷ lệ thắng Feyenoord
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 NEC Nijmegen 1-3 Feyenoord
- 12/04/2026 NEC Nijmegen 1-1 Feyenoord
- 23/11/2025 Feyenoord 2-4 NEC Nijmegen
- 02/03/2025 Feyenoord 0-0 NEC Nijmegen
- 28/09/2024 NEC Nijmegen 1-1 Feyenoord
- 12/05/2024 NEC Nijmegen 2-3 Feyenoord
- 14/01/2024 Feyenoord 2-2 NEC Nijmegen
- 26/01/2023 Feyenoord 2-0 NEC Nijmegen
+ 2 trận khác