FC Utrecht thắng Excelsior 2-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 6), đá lúc 17:15 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Woudestein.
Dự đoán nhanh
-
Excelsior 42% - Hòa 26%
-
FC Utrecht 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.78 | 1.00 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.58 | X1.29 |
1 2.20 X 3.70 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
10 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 |
Chơi hay nhất
- 7,6 Aymen Sliti Excelsior
- 7,5 Dani De Wit FC Utrecht
- 7,5 Matisse Didden FC Utrecht
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Excelsior 42% Hòa 26% 32% FC Utrecht
xG dự kiến 1.70 - 1.47
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.579%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Excelsior (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.28 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.15 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.13 | 3.70 | 2.94 |
| Nguồn 10 | 2.19 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.25 | 3.60 | 2.95 |
| Nguồn 14 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.19 (kèo giảm) | 3.78 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.23 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.23 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 3.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.08 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.23 (kèo giảm) | 3.70 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.70 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
0.61 1.42 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
10 12 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 S. Janssen -
18 V. Sulzbacher -
9 M. Domínguez -
11 A. Jahanbakhsh -
24 G. Cairo -
16 C. Biai -
22 O. Turay -
6 D. v. Vianen -
21 I. S. Timas -
23 Y. Finey -
28 N. Groen
Dự bị
-
10 Y. Cathline -
80 M. Broholm -
17 S. v. Duijn -
8 J. Overeem -
18 J. Medić -
33 K. Gadellaa -
22 S. Padt -
6 G. Offerhaus -
21 N. Nwankwo -
32 P. Kloosterboer -
39 N. Amrabat
Chơi hay nhất
7,6 Aymen Sliti Excelsior
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Matisse Didden FC Utrecht
7,5 Dani De Wit FC Utrecht
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Excelsior
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stijn van Gassel TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/40 | 0 | 0 | 4 |
| 14 Jan Plug HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 79/85 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Casper Widell C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 66/77 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Eric da Silva Moreira HV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Kasey Bos HV | 70' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Simon Janssen HV DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Aymen Sliti TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/5 | 21/28 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Rick Meissen TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 57/67 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Irakli Yegoian TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 44/53 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Lennard Hartjes TV | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Ágúst Orri Thorsteinsson TV | 80' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 18/22 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Valentin Sulzbacher TV DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Giuliano Cairo TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 19 David Garden TĐ | 70' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mario Domínguez TĐ DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Alireza Jahanbakhsh TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
FC Utrecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vasilis Barkas TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/38 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Matisse Didden HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 50/59 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Siebe Horemans HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/41 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Nikolas Panagiotou HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 48/58 | 0 | 0 | 0 |
| 92 Arthur Zagre HV | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 37/43 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Niklas Vesterlund HV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jakov Medić HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Dani De Wit C TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 22/30 | 2 | 1 | 0 |
| 34 Davy van den Berg TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 41/47 | 2 | 2 | 0 |
| 15 Adrian Blake TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 2/4 | 18/23 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Ángel Alarcón TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 13/16 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Joris van Overeem TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Artem Stepanov TĐ | 62' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Yoann Cathline TĐ DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Marius Broholm TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Sem van Duijn TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
36'
A. Stepanov 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
62'
vào: S. v. Duijn, ra: A. Blake
62'
vào: Y. Cathline, ra: A. Stepanov
62'
vào: M. Broholm, ra: Á. Alarcón
vào: V. Sulzbacher, ra: E. d. S. Moreira
70'
vào: S. Janssen, ra: K. Bos
70'
vào: M. Domínguez, ra: D. Garden
70'
V. Sulzbacher Phạm lỗi
71'
A. Sliti 1-1 kiến tạo: Á. O. Thorsteinsson
77'
vào: A. Jahanbakhsh, ra: Á. O. Thorsteinsson
80'
81'
vào: J. Overeem, ra: N. Vesterlund
M. Domínguez Phạm lỗi
85'
vào: G. Cairo, ra: L. Hartjes
85'
90'+2
D. De Wit 1-2
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (27 trận)
3 Excelsior 9 Hòa 15 FC Utrecht
3.15 Bàn/trận TB
11% Tỷ lệ thắng Excelsior
56% Tỷ lệ thắng FC Utrecht
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Excelsior 1-2 FC Utrecht
- 26/04/2026 Excelsior 5-0 FC Utrecht
- 24/08/2025 FC Utrecht 4-1 Excelsior
- 28/01/2024 Excelsior 1-1 FC Utrecht
- 13/11/2023 FC Utrecht 2-2 Excelsior
- 26/01/2023 FC Utrecht 1-0 Excelsior
- 02/10/2022 Excelsior 0-1 FC Utrecht
- 24/02/2019 FC Utrecht 0-0 Excelsior
+ 2 trận khác