PSV Eindhoven thắng Sparta Rotterdam 4-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 6), đá lúc 01:00 ngày 14/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Philips Stadion.
Dự đoán nhanh
-
PSV Eindhoven 81% - Hòa 12%
-
Sparta Rotterdam 8%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng81%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2/2.5 | 0.99 | 0.80 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.51 | X1.45 |
1 1.17 X 8.25 2 12.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
76% Kiểm soát bóng 24%
28 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 6 | 1 | 1 | +16 | 19 |
| 14 | | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 |
- Vòng loại Champions League
Chơi hay nhất
- 9,5 Sven Mijnans PSV Eindhoven
- 8,6 Kodai Sano PSV Eindhoven
- 8,2 Paul Wanner PSV Eindhoven
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 81%
PSV Eindhoven 81% Hòa 12% 8% Sparta Rotterdam
xG dự kiến 2.65 - 1.02
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 79%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.591%
Tài 3.558%
Phạt góc tài 8.573%
Phạt góc tài 9.562%
Phạt góc tài 10.552%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: PSV Eindhoven (81%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.16 (kèo giảm) | 7.60 (kèo tăng) | 13.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.16 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) | 14.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.17 (kèo giảm) | 7.00 | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.18 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) | 13.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.14 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.14 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) | 13.00 |
| Nguồn 10 | 1.18 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.15 | 8.50 | 10.78 |
| Nguồn 12 | 1.14 (kèo giảm) | 8.95 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.18 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.19 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) | 12.00 |
| Nguồn 16 | 1.17 | 8.25 | 12.00 |
| Nguồn 17 | 1.18 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.14 (kèo giảm) | 8.90 (kèo tăng) | 14.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.19 (kèo tăng) | 7.70 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.16 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) | 13.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.16 (kèo tăng) | 6.76 | 9.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.17 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.17 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 8.25 | 12.00 |
Thống kê trận đấu
3.86 2.29 xG (bàn kỳ vọng)
76% 24% Kiểm soát bóng
28 10 Dứt điểm
10 6 Sút trúng đích
4 4 Cơ hội ngon
9 5 Phạt góc
6 3 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 I. Perišić -
7 R. van Bommel -
9 R. Pepi -
31 N. Fernandez -
35 A. Santos -
51 T. Smolenaars -
1 N. Olij -
38 F. Merién -
3 Y. Gasiorowski -
6 R. Flamingo -
27 D. Man -
18 F. Kostić
Dự bị
-
14 T. Q. León -
21 I. Babadi -
17 R. van Cruijsen -
19 A. Kostić -
22 J. Ideho -
30 P. Kuiper -
20 F. Bednarek -
15 G. Vianello -
12 B. Reith -
18 J. Toornstra -
16 A. Roaldsøy
Chơi hay nhất
9,5 Sven Mijnans PSV Eindhoven
3 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,6 Kodai Sano PSV Eindhoven
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Paul Wanner PSV Eindhoven
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Matěj Kovář TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 4 |
| 17 Mauro Júnior C HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 90/94 | 4 | 2 | 0 |
| 2 Lutsharel Geertruida HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/1 | 101/106 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Sergiño Dest HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 84/88 | 3 | 3 | 0 |
| 4 Armando Obispo HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 98/109 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Kodai Sano TV | 90' | 8,6 | 1 | 0 | 1/1 | 90/98 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Paul Wanner TV | 77' | 8,2 | 0 | 0 | 3/3 | 44/46 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Guus Til TV | 60' | 5,9 | 0 | 0 | 0/3 | 25/27 | 1 | 0 | 0 |
| 31 Noah Fernandez TV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 2 | 0 |
| 35 Ayoni Santos TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Sven Mijnans TĐ | 89' | 9,5 | 3 | 0 | 3/8 | 44/48 | 3 | 2 | 0 |
| 19 Esmir Bajraktarević TĐ | 60' | 8,1 | 0 | 2 | 0/2 | 30/30 | 4 | 1 | 0 |
| 37 Amir Bouhamdi TĐ | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 1/4 | 29/36 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Ivan Perišić TĐ DB | 30' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 23/24 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Ruben van Bommel TĐ DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 19/24 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Ricardo Pepi TĐ DB | 30' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
Sparta Rotterdam
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Michael Brouwer TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/40 | 0 | 0 | 6 |
| 3 Marvin Young HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Nick Verschuren HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Bruno Martins Indi C HV | 82' | 6,1 | 0 | 0 | 2/2 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Teo Quintero HV DB | 27' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Lushendry Edward Martes TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 10 | 0 |
| 5 Bas Kuipers TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 10/14 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Cedric Hatenboer TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Julian Baas TV | 63' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Isaac Babadi TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Robin van Cruijsen TV DB | 13' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Milan Zonneveld TĐ | 77' | 8,0 | 1 | 0 | 3/4 | 8/13 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Mitchell Van Bergen TĐ | 77' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Casper Terho TĐ | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Andrej Kostić TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Joel Ideho TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
M. Zonneveld 0-1 kiến tạo: B. Kuipers
S. Mijnans 1-1 kiến tạo: E. Bajraktarević
23'
30'
B. Martins Indi Phạm lỗi
K. Sano 2-1 kiến tạo: E. Bajraktarević
39'
Hết hiệp 1 · 2-1
vào: R. van Bommel, ra: A. Bouhamdi
60'
vào: I. Perišić, ra: E. Bajraktarević
60'
63'
vào: T. Q. León, ra: C. Terho
S. Mijnans 3-1
74'
A. Obispo Phạm lỗi
75'
77'
vào: R. van Cruijsen, ra: M. Van Bergen
77'
vào: A. Kostić, ra: M. Zonneveld
vào: N. Fernandez, ra: P. Wanner
77'
82'
vào: J. Ideho, ra: B. Martins Indi
S. Mijnans 4-1 kiến tạo: L. Geertruida
88'
vào: A. Santos, ra: S. Mijnans
90'
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (56 trận)
44 PSV Eindhoven 6 Hòa 6 Sparta Rotterdam
3.48 Bàn/trận TB
79% Tỷ lệ thắng PSV Eindhoven
11% Tỷ lệ thắng Sparta Rotterdam
Những lần gặp gần nhất
- 14/09/2026 PSV Eindhoven 4-1 Sparta Rotterdam
- 11/04/2026 Sparta Rotterdam 0-2 PSV Eindhoven
- 10/08/2025 PSV Eindhoven 6-1 Sparta Rotterdam
- 18/05/2025 Sparta Rotterdam 1-3 PSV Eindhoven
- 06/10/2024 PSV Eindhoven 2-1 Sparta Rotterdam
- 05/05/2024 PSV Eindhoven 4-2 Sparta Rotterdam
- 08/10/2023 Sparta Rotterdam 0-4 PSV Eindhoven
- 06/05/2023 Sparta Rotterdam 0-1 PSV Eindhoven
+ 2 trận khác