FC Twente thắng ADO Den Haag 2-0 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 6), đá lúc 21:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại De Grolsch Veste.
Dự đoán nhanh
-
FC Twente 75% - Hòa 15%
-
ADO Den Haag 10%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng75%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.80 | 1.00 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.87 | X0.96 |
1 1.25 X 6.50 2 9.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
24 Dứt điểm 10
12 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 |
| 17 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 9,5 Kilian Nikièma ADO Den Haag
- 9,1 Daouda Weidmann FC Twente
- 8,9 Lars Unnerstall FC Twente
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 75%
FC Twente 75% Hòa 15% 10% ADO Den Haag
xG dự kiến 2.68 - 0.88
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 71%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.587%
Tài 3.550%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Twente (75%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.23 | 6.25 | 10.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.29 (kèo tăng) | 6.29 (kèo giảm) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.22 | 6.00 (kèo tăng) | 10.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.30 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.20 | 6.50 | 11.00 |
| Nguồn 7 | 1.29 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.27 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.23 (kèo tăng) | 6.85 (kèo tăng) | 9.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.25 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) | 8.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.25 | 6.50 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.25 | 7.00 (kèo tăng) | 10.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.27 | 6.50 | 8.75 |
| Nguồn 14 | 1.25 | 6.50 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.25 | 6.45 | 9.20 |
| Nguồn 16 | 1.24 | 6.70 (kèo tăng) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.31 (kèo tăng) | 6.30 (kèo giảm) | 8.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.27 (kèo tăng) | 5.61 (kèo giảm) | 7.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.22 (kèo tăng) | 6.50 | 10.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.25 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 6.50 | 9.00 |
Thống kê trận đấu
2.88 0.54 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
24 10 Dứt điểm
12 5 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
12 2 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 F. Thorvaldsen -
11 D. Rots -
20 T. V. d. Belt -
18 J. Bawuah -
25 L. V. o. Hesselink -
22 R. Pasveer -
16 J. Drommel -
29 A. Adelgaard -
24 K. Kurowski -
2 M. Rosiak -
37 N. Ünüvar
Dự bị
-
33 M. Šín -
9 J. Bal -
7 D. van Mieghem -
77 D. Bárány -
18 S. Sylla -
23 N. Thiede -
35 S. Bergtop -
10 I. d. Ruijter -
22 L. Wilhelm -
8 J. Žambůrek -
19 L. Reischl -
27 N. Thomas
Chơi hay nhất
9,5 Kilian Nikièma ADO Den Haag
10 lần cứu thua
9,1 Daouda Weidmann FC Twente
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
8,9 Lars Unnerstall FC Twente
5 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
FC Twente
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lars Unnerstall TM | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 1 | 0 | 5 |
| 28 Bart van Rooij HV | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/1 | 58/63 | 2 | 2 | 0 |
| 3 Robin Pröpper C HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 58/62 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Max Bruns HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 73/76 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Ruud Nijstad HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Ramiz Zerrouki TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 76/85 | 5 | 0 | 0 |
| 8 Daouda Weidmann TV | 76' | 9,1 | 0 | 1 | 0/3 | 37/43 | 2 | 3 | 0 |
| 10 Younes Taha TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 26/35 | 3 | 0 | 0 |
| 27 Sondre Ørjasæter TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 21/25 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Marko Pjaca TV | 54' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Thomas Van den Belt TV DB | 21' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 14/15 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Jordy Bawuah TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Wout Weghorst TĐ | 76' | 7,7 | 1 | 0 | 4/4 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Filip Thorvaldsen TĐ DB | 36' | 6,6 | 0 | 0 | 3/6 | 11/11 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Daan Rots TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Lucas Vennegoor of Hesselink TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 2 | 0 | 0 |
ADO Den Haag
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kilian Nikièma TM | 90' | 9,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/50 | 0 | 0 | 10 |
| 4 Matteo Waem HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 58/67 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Pascal Mulder C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 33/41 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Jonas Jensen-Abbew HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Milan Hokke HV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Sekou Sylla HV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Juho Kilo TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/2 | 52/60 | 2 | 5 | 0 |
| 2 Othniël Raterink TV | 67' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Jalen Hawkins TV | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 5/11 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Matěj Šín TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Finn de Bruin TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Evan Rottier TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
| 46 Yannick Eduardo TĐ | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Jesse Bal TĐ DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Daryl van Mieghem TĐ DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Donát Bárány TĐ DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
33'
F. d. Bruin Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: M. Šín, ra: F. d. Bruin
50'
J. Hawkins Phạm lỗi
vào: F. Thorvaldsen, ra: M. Pjaca
54'
W. Weghorst 1-0 (P)
61'
61'
vào: J. Bal, ra: J. Hawkins
67'
vào: D. van Mieghem, ra: O. Raterink
67'
vào: D. Bárány, ra: Y. Eduardo
vào: T. V. d. Belt, ra: Y. Taha
69'
vào: D. Rots, ra: S. Ørjasæter
69'
R. Pröpper 2-0 kiến tạo: D. Weidmann
74'
vào: L. V. o. Hesselink, ra: W. Weghorst
76'
vào: J. Bawuah, ra: D. Weidmann
76'
M. Bruns Phạm lỗi
79'
87'
S. Sylla Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (37 trận)
22 FC Twente 7 Hòa 8 ADO Den Haag
3.11 Bàn/trận TB
59% Tỷ lệ thắng FC Twente
22% Tỷ lệ thắng ADO Den Haag
Những lần gặp gần nhất
- 16/05/2021 FC Twente 3-2 ADO Den Haag
- 07/11/2020 ADO Den Haag 2-4 FC Twente
- 08/12/2019 ADO Den Haag 0-0 FC Twente
- 14/04/2018 ADO Den Haag 2-1 FC Twente
- 10/12/2017 FC Twente 2-3 ADO Den Haag
- 25/02/2017 ADO Den Haag 1-1 FC Twente
- 17/09/2016 FC Twente 4-1 ADO Den Haag
- 05/03/2016 ADO Den Haag 2-1 FC Twente
+ 2 trận khác