VĐQG Bulgaria · Vòng 1
Logo FK Septemvri Sofia

FK Septemvri Sofia vs Arda Kardzhali

Kết thúc
1 : 1
HT 0 - 1
Logo Arda Kardzhali
18/07/2026 · 23:00 Vasil Levski National Stadium

FK Septemvri Sofia hòa Arda Kardzhali 1-1 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 1), đá lúc 23:00 ngày 18/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Vasil Levski National Stadium.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp +0.5 0.88 0.85
Tài xỉu 2.5 T1.19 X0.61
1 4.28 X 3.24 2 1.85

Cập nhật lần cuối 23:50 18/07/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

59% Kiểm soát bóng 41%
15 Dứt điểm 5
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo FK Septemvri Sofia 1 thắng
1 hòa
Logo Arda Kardzhali 6 thắng
8 trận gần đây · TB 2.8 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
6 Logo Arda Kardzhali Arda Kardzhali 11 5 2 4 -2 17
13 Logo FK Septemvri Sofia FK Septemvri Sofia 11 2 2 7 -11 8
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Levski Sofia Levski Sofia 10 9 1 0 23-4 +19 28 WDWWW
2 Logo CSKA Sofia CSKA Sofia 11 8 3 0 27-9 +18 27 WDWWD
3 Logo Ludogorets Ludogorets 10 8 2 0 21-7 +14 26 WWWDD
4 Logo FC CSKA 1948 Sofia FC CSKA 1948 Sofia 12 8 1 3 25-13 +12 25 LWWLW
5 Logo Botev Plovdiv Botev Plovdiv 12 6 1 5 17-18 -1 19 WWWWL
6 Logo Arda Kardzhali Arda Kardzhali 11 5 2 4 15-17 -2 17 LDLLW
7 Logo FK Spartak Varna FK Spartak Varna 11 3 4 4 11-15 -4 13 WLDDD
8 Logo Slavia Sofia Slavia Sofia 11 2 5 4 9-9 0 11 LLDWL
9 Logo Botev Vratsa Botev Vratsa 11 2 3 6 9-20 -11 9 LDDWL
10 Logo Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 11 1 5 5 12-19 -7 8 DWLDL
11 Logo FK Dunav Ruse FK Dunav Ruse 11 2 2 7 13-21 -8 8 WDLLD
12 Logo Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 11 2 2 7 6-14 -8 8 DDLWL
13 Logo FK Septemvri Sofia FK Septemvri Sofia 11 2 2 7 10-21 -11 8 LLLLD
14 Logo Cherno More Varna Cherno More Varna 11 1 3 7 11-22 -11 6 LDDLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 1 VĐQG Bulgaria