Fath Union Sport hòa MAS de Fès 1-1 ở VĐQG Maroc (Vòng 24), đá lúc 22:00 ngày 12/06/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
9 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 6
7 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 |
Thống kê trận đấu
1.06 1.63 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
9 11 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
17 12 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
7 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 A. E. Makkaoui -
28 D. Bassinga -
30 A. E. Harrak -
4 Y. Amhih -
1 R. Ghanimi -
32 A. Achnab -
7 C. Faidi -
0 H. Moujahid -
5 I. Moutaraji
Dự bị
-
11 S. Allouch -
3 Z. Hamadi -
19 A. Tahiri -
32 D. El-Jabli -
77 Y. Dalouzi -
12 O. Errahmany -
2 A. Rhaili -
27 E. H. Brija -
68 K. Baba
Diễn biến trận đấu
A. Souane 1-0
13'
23'
32'
37'
43'
45'+3
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
50'
55'
vào: A. E. Makkaoui, ra: S. E. Tazi
63'
vào: D. Bassinga, ra: L. Diakité
63'
63'
vào: S. Allouch, ra: K. Yamga
64'
69'
A. Chabani 1-1 kiến tạo: H. Afsal
72'
vào: A. E. Harrak, ra: A. Souane
76'
78'
78'
vào: Z. Hamadi, ra: M. Ouhrou
78'
vào: A. Tahiri, ra: A. Oudrhiri
89'
vào: D. El-Jabli, ra: H. A. Allal
89'
vào: Y. Dalouzi, ra: K. Seakanyeng
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
1 Fath Union Sport 8 Hòa 3 MAS de Fès
1.75 Bàn/trận TB
8% Tỷ lệ thắng Fath Union Sport
25% Tỷ lệ thắng MAS de Fès
Những lần gặp gần nhất
- 12/06/2026 Fath Union Sport 1-1 MAS de Fès
- 25/01/2026 MAS de Fès 4-2 Fath Union Sport
- 12/04/2025 MAS de Fès 1-0 Fath Union Sport
- 26/11/2024 Fath Union Sport 1-1 MAS de Fès
- 11/02/2024 MAS de Fès 1-2 Fath Union Sport
- 04/09/2023 Fath Union Sport 0-0 MAS de Fès
- 04/03/2023 MAS de Fès 0-0 Fath Union Sport
- 02/10/2022 Fath Union Sport 0-0 MAS de Fès
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Maroc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 6-4 | +2 | 9 | WWWLD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-3 | +4 | 7 | WDLWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 7 | WLDWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-4 | +1 | 7 | LDWWW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 11-8 | +3 | 7 | DWLWD |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 3-2 | +1 | 7 | LDWWW |
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 11-11 | 0 | 6 | WWLLL |
| 8 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2-1 | +1 | 5 | DDWWW |
| 9 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 4-4 | 0 | 5 | DDWLL |
| 10 | | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | +1 | 4 | DWDLD |
| 11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-9 | -4 | 4 | DLWLD |
| 12 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 2-2 | 0 | 3 | DDDWW |
| 13 | | 4 | 0 | 3 | 1 | 2-5 | -3 | 3 | LDDDL |
| 14 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 3-4 | -1 | 3 | LLLW |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 2-4 | -2 | 2 | DDLLL |
| 16 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 5-10 | -5 | 1 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 24 VĐQG Maroc
- 12/06 Olympic Safi 1-0 Kawkab Athletic Club Marrakech
- 13/06 CODM Meknès 1-2 Renaissance Zemamra
- 13/06 Difaâ Hassani El-Jadidi 2-2 Olympique Dcheira
- 14/06 AS FAR Rabat 2-1 Wydad Casablanca
- 14/06 Hassania d'Agadir 1-0 RS Berkane
- 14/06 Ittihad Tanger 2-1 Union Sportive Yacoub El Mansour
- 14/06 Raja Club Athletic 1-1 Union Touarga Sport
Kết quả vòng 23 VĐQG Maroc
- 08/06 Fath Union Sport 0-0 Difaâ Hassani El-Jadidi
- 09/06 RS Berkane 1-0 Ittihad Tanger
- 09/06 Wydad Casablanca 1-0 Olympic Safi
- 09/06 Olympique Dcheira 0-1 Hassania d'Agadir
- 09/06 Union Sportive Yacoub El Mansour 1-1 CODM Meknès
- 10/06 Kawkab Athletic Club Marrakech 2-0 Raja Club Athletic
- 10/06 Renaissance Zemamra 0-1 Union Touarga Sport
- 10/06 MAS de Fès 0-0 AS FAR Rabat