Ceará thắng Londrina 2-1 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 24), đá lúc 04:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Presidente Vargas.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
13 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 33 | 11 | 9 | 13 | -5 | 42 |
| 18 | | 33 | 7 | 8 | 18 | -7 | 29 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Ceará 50% Hòa 28% 22% Londrina
xG dự kiến 1.46 - 0.93
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.569%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.571%
Phạt góc tài 9.560%
Phạt góc tài 10.550%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ceará (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.76 | 3.50 | 4.65 |
| Nguồn 2 | 1.85 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.75 | 3.30 | 4.50 |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.85 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.80 | 3.30 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.85 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.73 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.78 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.79 | 3.53 | 4.59 |
| Nguồn 13 | 1.83 | 3.45 | 4.25 |
| Nguồn 14 | 1.78 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) | 4.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.78 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.70 | 3.15 | 3.85 |
| Nguồn 17 | 1.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.75 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.73 | 3.30 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.77 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 4.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.83 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.80 (kèo tăng) | 3.40 | 4.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.84 (kèo tăng) | 3.40 | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.79 | 3.45 | 3.70 |
| Nguồn 25 | 1.72 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.88 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.77 | 3.50 | 4.30 |
| Nguồn 29 | 1.82 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.77 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.70 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.78 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.80 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.78 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) | 4.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.75 | 3.45 | 4.45 |
| Nguồn 36 | 1.77 (kèo giảm) | 3.50 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.90 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.88 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.76 | 3.00 | 3.64 |
| Nguồn 41 | 1.79 | 3.45 | 3.70 |
| Nguồn 42 | 1.82 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.78 (kèo giảm) | 3.48 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.20 |
| Nguồn 46 | 1.81 (kèo giảm) | 3.49 (kèo giảm) | 4.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.80 (kèo giảm) | 3.45 | 4.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.75 | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 |
| Nguồn 49 | 1.90 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 4.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.79 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 4.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.78 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.79 | 3.53 | 4.59 |
| Nguồn 53 | 1.89 (kèo tăng) | 3.09 (kèo giảm) | 3.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.74 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.70 |
| Nguồn 56 | 1.71 (kèo giảm) | 3.23 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.81 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.85 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.79 | 3.44 | 4.30 |
Thống kê trận đấu
0.65 1.23 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
13 12 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
18 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 Sánchez -
11 L. Mugni -
7 R. López -
13 L. Otávio -
88 J. W. Neto -
41 G. D. Martins -
86 A. B. d. A. Neto -
45 V. Uchella -
2 Rafael Ramos -
21 G. Pavani -
29 Vina -
77 L. Lobato
Dự bị
-
77 G. Portuga -
28 Raí Nascimento -
33 Kevyn -
9 Gilberto -
55 W. Chumbinho -
1 Luan -
44 C. Rodrigues -
4 W. Reis -
2 N. Paraíba -
96 T. Cantanhede -
5 Tarik
Diễn biến trận đấu
4'
J. Vitor 0-1 (P)
32'
Y. Lincoln Phạm lỗi
G. Rocha 1-1
40'
45'+2
J. Tavares Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: G. Portuga, ra: J. Tavares
51'
vào: Raí Nascimento, ra: Vitinho
vào: L. Mugni, ra: Richardson
58'
vào: R. López, ra: L. Holanda
58'
L. Otávio 2-1 kiến tạo: L. Mugni
62'
L. Mugni Phạm lỗi
67'
vào: L. Otávio, ra: Júlio César
79'
83'
vào: W. Chumbinho, ra: J. Vitor
vào: J. W. Neto, ra: Melk
86'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (9 trận)
6 Ceará 2 Hòa 1 Londrina
2.56 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Ceará
11% Tỷ lệ thắng Londrina
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Ceará 2-1 Londrina
- 20/04/2026 Londrina 0-0 Ceará
- 07/09/2023 Ceará 3-1 Londrina
- 25/05/2023 Londrina 1-3 Ceará
- 22/02/2018 Londrina 1-2 Ceará
- 10/09/2017 Londrina 3-2 Ceará
- 03/06/2017 Ceará 1-0 Londrina
- 18/09/2016 Londrina 1-1 Ceará
+ 1 trận khác