CD Castellón hòa Almería 1-1 ở Hạng Hai Tây Ban Nha (Bán kết), đá lúc 02:00 ngày 07/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Municipal Castalia.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.80 | 0.94 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.30 |
1 1.82 X 3.74 2 3.90
Cập nhật lần cuối 09:13 07/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
15 Dứt điểm 4
8 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 |
| 2 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.82 | 3.85 | 4.10 |
| Nguồn 2 | 1.83 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 3 | 1.76 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.88 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.80 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.80 | 3.60 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.85 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.85 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.83 | 3.72 (kèo giảm) | 3.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.88 | 3.84 | 4.14 |
| Nguồn 12 | 1.80 | 3.70 | 3.80 |
| Nguồn 13 | 1.82 | 3.60 | 4.00 |
| Nguồn 14 | 1.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.82 | 3.74 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
3.96 0.40 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
15 4 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
8 0 Phạt góc
15 18 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 M. Doué -
10 I. Suero -
14 R. Sánchez -
2 T. Conde -
11 D. Aurélio -
1 A. Abedzadeh -
17 S. Ruiz -
4 A. Sienra -
55 M. Willmann -
29 T. De Nipoti -
37 C. S. Clausell -
23 Á. García
Dự bị
-
10 N. Melamed -
9 Thalys -
21 Chumi -
2 A. Puigmal -
12 Léo Baptistão -
13 F. Martínez -
20 Á. Centelles -
4 N. Monte -
16 M. Luna -
14 I. Baba -
8 Gui -
19 P. Soko
Diễn biến trận đấu
5'
24'
32'
37'
41'
F. Brignani 1-0
44'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: M. Doué, ra: Ronaldo
60'
62'
vào: N. Melamed, ra: J. Morcillo
62'
vào: Thalys, ra: M. d. l. Fuente
66'
S. Arribas 1-1 kiến tạo: A. Embarba
vào: I. Suero, ra: A. Jakobsen
72'
vào: R. Sánchez, ra: P. Santiago
72'
75'
vào: A. Puigmal, ra: A. Embarba
75'
vào: Chumi, ra: D. Chirino
84'
vào: Léo Baptistão, ra: S. Arribas
vào: D. Aurélio, ra: L. Alcázar
88'
90'+2
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (8 trận)
3 CD Castellón 1 Hòa 4 Almería
3.63 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng CD Castellón
50% Tỷ lệ thắng Almería
Những lần gặp gần nhất
- 10/06/2026 Almería 3-2 CD Castellón
- 07/06/2026 CD Castellón 1-1 Almería
- 03/04/2026 CD Castellón 2-0 Almería
- 27/10/2025 Almería 1-0 CD Castellón
- 19/04/2025 CD Castellón 4-1 Almería
- 17/09/2024 Almería 2-5 CD Castellón
- 31/01/2021 Almería 3-1 CD Castellón
- 29/10/2020 CD Castellón 1-2 Almería
Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 0 | 2 | 20-7 | +13 | 24 | WWWWW |
| 2 | | 10 | 7 | 2 | 1 | 18-4 | +14 | 23 | WLDWW |
| 3 | | 10 | 7 | 1 | 2 | 20-11 | +9 | 22 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 18-14 | +4 | 20 | WWWWL |
| 5 | | 10 | 6 | 1 | 3 | 11-9 | +2 | 19 | WWWLW |
| 6 | | 10 | 5 | 3 | 2 | 17-9 | +8 | 18 | WDDWW |
| 7 | | 10 | 5 | 3 | 2 | 12-5 | +7 | 18 | DWDLW |
| 8 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WLLWW |
| 9 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WWLWL |
| 10 | | 10 | 4 | 4 | 2 | 10-8 | +2 | 16 | LWDDW |
| 11 | | 10 | 4 | 2 | 4 | 13-13 | 0 | 14 | WWWLL |
| 12 | | 10 | 3 | 4 | 3 | 12-14 | -2 | 13 | DDLDL |
| 13 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 16-16 | 0 | 12 | LLWDW |
| 14 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 15-16 | -1 | 12 | DWLDL |
| 15 | | 10 | 4 | 0 | 6 | 15-20 | -5 | 12 | WLWLW |
| 16 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 13-19 | -6 | 11 | LLDLL |
| 17 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 6-15 | -9 | 11 | LLLLW |
| 18 | | 10 | 3 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 10 | LWDWL |
| 19 | | 10 | 2 | 2 | 6 | 14-21 | -7 | 8 | LLLLL |
| 20 | | 10 | 1 | 4 | 5 | 11-13 | -2 | 7 | LLWDL |
| 21 | | 10 | 1 | 2 | 7 | 9-22 | -13 | 5 | LLDWD |
| 22 | | 10 | 0 | 1 | 9 | 6-22 | -16 | 1 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.