
Léo Baptistão
Tiền đạo cánh phải ·
Almería
Léo Baptistão: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Léo Baptistão trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Almería ở chặng gần nhất. Rayo Vallecano đón anh ngày 01/07/2012 từ Rayo Vallecano B. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn và 1 kiến tạo sau 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Rayo Vallecano tại La Liga, nơi anh có 6 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2013, anh chuyển từ Rayo Vallecano sang Atlético Madrid với mức phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Atlético Madrid. Anh cập bến Espanyol ngày 09/07/2016 từ Atlético Madrid, phí 7,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn cùng 9 kiến tạo qua 90 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 88 bàn và 28 kiến tạo. Tổng cộng anh có 448 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Almería là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Anh đến Almería ngày 11/08/2022 từ Santos với phí 1,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 33 bàn cùng 10 kiến tạo qua 151 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Almería. Tại Almería, anh khoác áo số 12 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Léo Baptistão
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Léo Baptistão là 12/13 tại Rayo Vallecano. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 88 bàn và 448 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Almería chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santos | — | Copa do Brasil | 5 | 203 | 0 | 1 | 6,38 |
| Real Betis | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 307 | 2 | 0 | 6,83 |
| Santos | 2021 | VĐQG Brazil | 9 | 547 | 0 | 0 | 6,63 |
| Santos | 2022 | VĐQG Brazil | 17 | 1151 | 5 | 1 | 7,06 |
| Almería | 23/24 | La Liga | 33 | 1880 | 6 | 0 | 6,83 |
| Almería | 22/23 | La Liga | 29 | 1743 | 5 | 2 | 6,75 |
| Espanyol | 18/19 | La Liga | 21 | 1236 | 2 | 1 | 6,86 |
| Espanyol | 17/18 | La Liga | 37 | 2686 | 8 | 3 | 6,80 |
| Espanyol | 16/17 | La Liga | 21 | 1429 | 6 | 4 | 6,91 |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 27 | 1257 | 3 | 1 | 6,66 |
| Rayo Vallecano | 14/15 | La Liga | 26 | 1795 | 7 | 1 | — |
| Real Betis | 13/14 | La Liga | 18 | 1016 | 1 | 1 | — |
| Atlético Madrid | 13/14 | La Liga | 7 | 115 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 12/13 | La Liga | 29 | 2185 | 6 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 93 | 1 | 0 | 6,63 |
| Almería | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2534 | 10 | 5 | 7,14 |
| Almería | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2122 | 10 | 2 | 6,79 |
| Almería | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 175 | 1 | 1 | 6,78 |
| Santos | — | Copa Sudamericana | 3 | 75 | 1 | 0 | 6,80 |
| Real Betis | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Espanyol | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 23 | 0 | 1 | 6,70 |
| Espanyol | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 193 | 1 | 0 | 6,70 |
| Espanyol | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 326 | 1 | 0 | 7,00 |
| Almería | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,35 |
| Almería | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 30 | 1 | 0 | 6,40 |
| Wuhan | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2016 | 7 | 2 | 6,82 |
| Wuhan | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 17 | 1199 | 2 | 2 | 6,91 |
| Wuhan | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Léo Baptistão
Léo Baptistão là tiền đạo người Brazil 34 tuổi, hiện khoác áo Almería. Léo Baptistão chào đời 26/08/1992 và nay 34 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 26/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Almería
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Léo Baptistão đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Léo Baptistão với Almería được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Tây Ban Nha. Anh cập bến Almería từ 11/08/2022.
- Câu lạc bộ
- Almería
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 11/08/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Léo Baptistão mùa 2026
Léo Baptistão đã chơi 7 trận với 242 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 7 Trận
- 242 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 11 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Léo Baptistão qua những trận gần nhất
Léo Baptistão có 126 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 42 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Leganés | 3–0 | 9 | 0/0 | 6,7 |
| 03-10 | Burgos Club de Fútbol | 2–1 | 58 | 0/0 | 5,8 |
| 27-09 | Mallorca | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 20-09 | Celta Fortuna | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Córdoba | 0–2 | 59 | 0/1 | 6,9 |
Léo Baptistão chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Léo Baptistão được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 470 nghìn EUR khi đang ở Almería (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Atlético Madrid, 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Rayo Vallecano U19 | San Fernando CD | Không công bố |
| 1/7/2011 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Không công bố |
| 1/7/2012 | Rayo Vallecano B | Rayo Vallecano | Không công bố |
| 1/7/2013 | Rayo Vallecano | Atlético Madrid | 7,0 triệu EUR |
| 11/1/2014 | Atlético Madrid | Real Betis | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Real Betis | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2014 | Atlético Madrid | Rayo Vallecano | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Rayo Vallecano | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Atlético Madrid | Villarreal | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Villarreal | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2016 | Atlético Madrid | Espanyol | 7,0 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Espanyol | Wuhan | 5,8 triệu EUR |
| 18/8/2021 | Wuhan | Santos | Tự do |
| 11/8/2022 | Santos | Almería | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Léo Baptistão
- Léo Baptistão đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Léo Baptistão đang thuộc biên chế Almería, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Léo Baptistão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Léo Baptistão 34 tuổi (sinh ngày 26/08/1992), cao 181 cm.
- Léo Baptistão ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Léo Baptistão ghi 1 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Almería
Cập nhật lần cuối: 01:09 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.