CD Castellón
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
CD Castellón đang xếp thứ 3 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của CD Castellón mùa 2026
CD Castellón đang đứng thứ 3, trong nhóm play-off thăng hạng. Thành tích mùa 2026 là 6 thắng, 2 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận.
Vị trí CD Castellón so với phần còn lại của bảng
CD Castellón đang hơn Mallorca 3 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off thăng hạng. Muốn vượt Almería, đội cần bù 1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của CD Castellón
Số bàn thua của CD Castellón dừng ở 4 sau 9 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,8 bàn mỗi trận.
CD Castellón thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa CD Castellón tới kết quả thua FC Andorra 0-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
CD Castellón mạnh hơn ở sân nào?
CD Castellón nhận 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng CD Castellón
Sân nhà của CD Castellón, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal Castalia. Đội thường được gọi ngắn là Castellón. Sức chứa của Estadio Municipal Castalia là 15.500 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1987.
CD Castellón trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo CD Castellón là Ousmane Camara với 4 pha lập công. Chân sút này đã đá 7 trận với 623 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 27%.
Lịch thi đấu sắp tới của CD Castellón
UD Las Palmas là đối thủ kế tiếp của CD Castellón tại Hạng Hai Tây Ban Nha, trận sân khách bắt đầu lúc 02h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gran Canaria. UD Las Palmas hiện đứng thứ 14 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của UD Las Palmas là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enric Gisbert Aparició | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Biarge | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 1 | Amir Saipi | Thủ môn | Kosovo |
| 2 | Juanjo Nieto | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Fabrizio Brignani | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Agustín Sienra | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Alberto Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Matias Orozco | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Raúl Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Diego Barri | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Ousmane Camara | Tiền đạo | UAE |
| 10 | Israel Suero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Federico Ceccherini | Hậu vệ | Ý |
| 12 | Lucas Alcazar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Romain Matthys | Thủ môn | Bỉ |
| 14 | Íñigo Cordoba | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Ilias Kostis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 16 | Adam Jakobsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 17 | Francisco Castillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Pablo Santiago | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Hamza Bellari | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Tincho Conde | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Álvaro Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Jeremy Mellot | Hậu vệ | Pháp |
| 23 | Alvaro Garcia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 24 | David Nzanza | Tiền đạo | Angola |
| 25 | Jari Vlak | Tiền vệ | Hà Lan |
| 26 | Rodrigo Rego | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 27 | Antonio Gala | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Michał Willmann | Hậu vệ | Ba Lan |
| 31 | Óscar Albiol Giner | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 32 | Axel Pérez | Tiền vệ | Mỹ |
| 33 | Miguel Ferrer Alarte | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 35 | Sergi Torner | Thủ môn | Tây Ban Nha |