
Amir Abedzadeh
Thủ môn ·
SD Ponferradina
Amir Abedzadeh: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amir Abedzadeh là ngày 01/07/2009, khi anh rời Tottenham Hotspur U18 sang Kingsbury London Tigers theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở CS Marítimo tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 24/01/2017, anh rời FC Barreirense sang CS Marítimo dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 175 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CS Marítimo.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2025 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở CD Castellón, với 43 lần, năm anh tròn 32 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 330 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 30/08/2026, anh rời CD Castellón sang SD Ponferradina theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 73 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SD Ponferradina. Tại SD Ponferradina, anh mang áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Amir Abedzadeh qua các mùa
Amir Abedzadeh có tên trong danh sách thi đấu của CS Marítimo nhiều nhất, 175 lần theo dữ liệu từng mùa. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CS Marítimo. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS Marítimo | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 670 | 0 | 0 | 6,56 |
| CS Marítimo | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2610 | 0 | 0 | 7,02 |
| CS Marítimo | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2250 | 0 | 0 | 6,99 |
| CS Marítimo | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1170 | 0 | 0 | 6,80 |
| CS Marítimo | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 1530 | 0 | 0 | 6,92 |
| Iran | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
| Iran | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Ponferradina | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 3150 | 0 | 0 | 6,93 |
| SD Ponferradina | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2700 | 0 | 0 | 6,98 |
| CD Castellón | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 264 | 0 | 0 | 6,97 |
| CD Castellón | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 43 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| SD Ponferradina | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Castellón | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 210 | 0 | 0 | 8,70 |
| CD Castellón | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | — | AFC Asian Cup 2027 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Amir Abedzadeh
Sinh ngày 26/04/1993, Amir Abedzadeh là thủ môn và hiện thuộc SD Ponferradina. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Iran. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 26/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- SD Ponferradina
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Amir Abedzadeh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại SD Ponferradina, Amir Abedzadeh mang áo số 25, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến SD Ponferradina trong hồ sơ là 30/08/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 185 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SD Ponferradina
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 30/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Amir Abedzadeh chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Amir Abedzadeh rời Tottenham Hotspur U18 để tới Kingsbury London Tigers (01/07/2009). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Tottenham Hotspur U18 | Kingsbury London Tigers | Tự do |
| 1/7/2010 | Kingsbury London Tigers | No team | Tự do |
| 1/7/2011 | No team | Orange County SC | Tự do |
| 15/7/2012 | Orange County SC | Persepolis FC | 100 nghìn EUR |
| 5/7/2014 | Persepolis FC | Rah Ahan FC | Tự do |
| 27/7/2015 | Rah Ahan FC | No team | Không công bố |
| 1/10/2016 | No team | FC Barreirense | Không công bố |
| 24/1/2017 | FC Barreirense | CS Marítimo | Tự do |
| 8/7/2021 | CS Marítimo | SD Ponferradina | Tự do |
| 29/8/2023 | SD Ponferradina | CS Marítimo | Tự do |
| 16/7/2024 | CS Marítimo | CD Castellón | Tự do |
| 17/7/2026 | CD Castellón | No team | Không công bố |
| 30/8/2026 | CD Castellón | SD Ponferradina | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Amir Abedzadeh
- Quốc tịch của Amir Abedzadeh là gì?
- Amir Abedzadeh có quốc tịch Iran theo hồ sơ.
- Amir Abedzadeh hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Amir Abedzadeh hiện khoác áo SD Ponferradina, mang áo số 25 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Amir Abedzadeh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amir Abedzadeh 33 tuổi (sinh ngày 26/04/1993), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:54 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.