Celta Fortuna
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Celta Fortuna đang xếp thứ 12 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Celta Fortuna
Celta Fortuna góp mặt tại Hạng Hai Tây Ban Nha mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Tây Ban Nha.
Thành tích mùa 2026 của Celta Fortuna
Sau 9 vòng tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Celta Fortuna có 11 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Celta Fortuna thi đấu thế nào gần đây?
Celta Fortuna khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Real Sociedad B 4-1, thua Sporting Gijón 2-3 và hoà CE Sabadell 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 11 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Chân sút chủ lực của Celta Fortuna
Trên hàng công Celta Fortuna, Álvaro Marín là cái tên nổ súng nhiều nhất với 5 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 36% số bàn của toàn đội. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Hàng công và hàng thủ Celta Fortuna
Celta Fortuna ghi 14 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 2026. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 16.
Celta Fortuna đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Celta Fortuna nằm giữa Real Oviedo và CD Eldense. Ngôi đầu của Eibar còn xa 10 điểm.
Celta Fortuna trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Celta Fortuna 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Celta Fortuna gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Celta Fortuna tiếp CD Tenerife trên sân Estadio Abanca Balaídos lúc 01h30 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). CD Tenerife bước vào trận khi đứng thứ 14 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của CD Tenerife là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adrian Rodriguez Vaz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Coke Carrillo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Pablo Gavián | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Kike Ribes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Seyni Mbaye Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 6 | Pablo González Meixús | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Bernard Somuah | Tiền đạo | Ghana |
| 9 | Álvaro Marín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Óscar Marcos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Ángel Arcos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Caio Barone | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Jan Oliveras | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Aldrine Kibet | Tiền vệ | Kenya |
| 16 | Adrià Capdevila | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Hugo Cuenca | Tiền vệ | Paraguay |
| 18 | Joel López Salguero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Ángel Dávila Outerelo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Ángel Davila | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Anxo Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Alexis Olmedo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Germain Milla | Tiền đạo | Cameroon |
| 25 | Marcos González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 26 | Jorge Pérez-Lafuente | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 27 | Noah Rodriguez Guallar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Vladimir Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 29 | Mateo Sobral | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Hugo Burcio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Raúl Blanco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Izan Server | Thủ môn | Canada |
| 32 | Antony Khayat | Hậu vệ | UAE |
| 32 | Hugo López | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 33 | David Sueiro Muiños | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | David Sueiro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 43 | Stefan Bajčetić | Tiền vệ | Tây Ban Nha |