AD Ceuta
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
AD Ceuta đang xếp thứ 21 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 5 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của AD Ceuta
AD Ceuta đang ở nhóm xuống hạng với 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm.
Khoảng cách của AD Ceuta với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, AD Ceuta nằm giữa Cádiz và Albacete Balompié. Cách biệt với Eibar là 16 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
Kết quả các trận gần nhất của AD Ceuta
Gần đây AD Ceuta thua CE Sabadell 1-2 trên sân nhà và hoà CD Castellón 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Khác biệt sân bãi của AD Ceuta
AD Ceuta nhận 8 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 12 bàn.
Chân sút chủ lực của AD Ceuta
4 bàn của Jordi Escobar đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ AD Ceuta. Chân sút này đã đá 9 trận với 476 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%.
Hồ sơ đội bóng AD Ceuta
Sân nhà của AD Ceuta, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal Alfonso Murube. Đội thường được gọi ngắn là Ceuta. Sức chứa của Estadio Municipal Alfonso Murube là 6.500 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của AD Ceuta
Trung bình mỗi trận AD Ceuta ghi 0,9 bàn và nhận 2,2 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 20.
Đối thủ kế tiếp của AD Ceuta
AD Ceuta sẽ tiếp Real Oviedo trên sân Estadio Municipal Alfonso Murube vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Real Oviedo là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Real Oviedo bước vào trận khi đứng thứ 10 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Iomar Vidal | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 1 | Pedro López | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Toni Abad | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Jose Matos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Albert Caparrós | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Adrián Lapeña | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Carlos Hernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Alejandro Camacho | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Kuki Zalazar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Jordi Escobar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Marino Illescas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Cedric Teguia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Guillermo Vallejo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Yann Bodiger | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | Joaquín González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Redru | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Mawuli Mensah | Tiền vệ | Ghana |
| 18 | Álex Petxarroman | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Edgar Sevikyan | Tiền vệ | Armenia |
| 20 | Alejandro Meléndez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Kenneth Mamah | Tiền vệ | Nigeria |
| 22 | Kialy Abdoul Kone | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 23 | Anuar | Hậu vệ | Morocco |
| 24 | Victor Corral | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Salvi Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 26 | Arick Alejandro Betancourt Perez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Dario Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Umaru Konare Tounkara | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 28 | Abraham Bueno Espinosa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Omar Sadik | Tiền đạo | Morocco |
| 30 | Josema | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Adrián Romero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Curro Domínguez Hierro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Gabriel Okoro | Tiền vệ | Nigeria |
| 32 | Charles Ansu Okoro | Tiền đạo | Nigeria |
| 32 | Chidiebere Okoro | Tiền vệ | Nigeria |
| 34 | Daniel Mas Soria | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Josemi | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Adrian Rueda Colunga | Tiền đạo | Tây Ban Nha |