Almería thắng CD Castellón 3-2 ở Hạng Hai Tây Ban Nha (Bán kết), đá lúc 02:00 ngày 10/06/2026 (giờ Việt Nam), tại UD Almeria Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.00 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.15 |
1 2.30 X 3.45 2 2.85
Cập nhật lần cuối 03:48 10/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
13 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 |
| 2 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.26 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.27 | 3.45 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.32 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.30 | 3.50 (kèo tăng) | 2.88 |
| Nguồn 7 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.40 (kèo tăng) | 3.62 | 2.95 |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.32 | 3.45 | 2.87 |
| Nguồn 12 | 2.41 (kèo tăng) | 3.58 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.38 | 3.50 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.45 | 2.85 |
Thống kê trận đấu
1.87 1.06 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
13 10 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
5 7 Phạt góc
20 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 A. Puigmal -
7 J. Morcillo -
16 M. Luna -
10 N. Melamed -
9 Thalys -
13 F. Martínez -
21 Chumi -
4 N. Monte -
20 Á. Centelles -
14 I. Baba -
8 Gui -
19 P. Soko
Dự bị
-
25 Ronaldo -
12 L. Alcázar -
10 I. Suero -
29 T. De Nipoti -
23 Á. García -
1 A. Abedzadeh -
17 S. Ruiz -
2 T. Conde -
55 M. Willmann -
37 C. S. Clausell -
6 M. Doué -
11 D. Aurélio
Diễn biến trận đấu
37'
A. Embarba 1-0 kiến tạo: D. Lopy
41'
Hết hiệp 1 · 1-0
57'
Á. Calatrava 1-1 kiến tạo: B. Gerenabarrena
66'
vào: A. Puigmal, ra: A. Embarba
67'
68'
vào: Ronaldo, ra: P. Santiago
vào: J. Morcillo, ra: Léo Baptistão
68'
69'
A. Sienra 1-2 kiến tạo: Ronaldo
74'
vào: N. Melamed, ra: D. Lopy
75'
vào: M. Luna, ra: D. Chirino
75'
Á. Muñoz 2-2 kiến tạo: M. d. l. Fuente
80'
84'
vào: I. Suero, ra: R. Sánchez
84'
vào: L. Alcázar, ra: A. Sienra
87'
vào: Thalys, ra: M. d. l. Fuente
90'+1
S. Džodić 3-2 kiến tạo: N. Melamed
90'+4
90'+5
90'+7
vào: T. De Nipoti, ra: B. Gerenabarrena
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (8 trận)
4 Almería 1 Hòa 3 CD Castellón
3.63 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Almería
38% Tỷ lệ thắng CD Castellón
Những lần gặp gần nhất
- 10/06/2026 Almería 3-2 CD Castellón
- 07/06/2026 CD Castellón 1-1 Almería
- 03/04/2026 CD Castellón 2-0 Almería
- 27/10/2025 Almería 1-0 CD Castellón
- 19/04/2025 CD Castellón 4-1 Almería
- 17/09/2024 Almería 2-5 CD Castellón
- 31/01/2021 Almería 3-1 CD Castellón
- 29/10/2020 CD Castellón 1-2 Almería
Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 0 | 2 | 20-7 | +13 | 24 | WWWWW |
| 2 | | 10 | 7 | 2 | 1 | 18-4 | +14 | 23 | WLDWW |
| 3 | | 10 | 7 | 1 | 2 | 20-11 | +9 | 22 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 18-14 | +4 | 20 | WWWWL |
| 5 | | 10 | 6 | 1 | 3 | 11-9 | +2 | 19 | WWWLW |
| 6 | | 10 | 5 | 3 | 2 | 17-9 | +8 | 18 | WDDWW |
| 7 | | 10 | 5 | 3 | 2 | 12-5 | +7 | 18 | DWDLW |
| 8 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WLLWW |
| 9 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WWLWL |
| 10 | | 10 | 4 | 4 | 2 | 10-8 | +2 | 16 | LWDDW |
| 11 | | 10 | 4 | 2 | 4 | 13-13 | 0 | 14 | WWWLL |
| 12 | | 10 | 3 | 4 | 3 | 12-14 | -2 | 13 | DDLDL |
| 13 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 16-16 | 0 | 12 | LLWDW |
| 14 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 15-16 | -1 | 12 | DWLDL |
| 15 | | 10 | 4 | 0 | 6 | 15-20 | -5 | 12 | WLWLW |
| 16 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 13-19 | -6 | 11 | LLDLL |
| 17 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 6-15 | -9 | 11 | LLLLW |
| 18 | | 10 | 3 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 10 | LWDWL |
| 19 | | 10 | 2 | 2 | 6 | 14-21 | -7 | 8 | LLLLL |
| 20 | | 10 | 1 | 4 | 5 | 11-13 | -2 | 7 | LLWDL |
| 21 | | 10 | 1 | 2 | 7 | 9-22 | -13 | 5 | LLDWD |
| 22 | | 10 | 0 | 1 | 9 | 6-22 | -16 | 1 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.