Juventude thắng América Mineiro 1-0 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 30), đá lúc 05:30 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Independência.
Dự đoán nhanh
-
América Mineiro 27% - Hòa 29%
-
Juventude 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
13 Dứt điểm 16
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 34 | 17 | 10 | 7 | +18 | 61 |
| 19 | | 34 | 5 | 5 | 24 | -32 | 20 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Marcos Paulo Juventude
- 7,9 Jandrei Juventude
- 7,5 Marcos Paulo Juventude
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
América Mineiro 27% Hòa 29% 45% Juventude
xG dự kiến 1.25 - 1.09
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 47%
Tài 1.566%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Juventude (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 3.40 | 3.20 | 2.05 |
| Đồng thuận | 3.40 | 3.20 | 2.05 |
Thống kê trận đấu
0.38 1.24 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
13 16 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 William -
1 Gustavo -
13 Heitor -
71 Cristian -
30 Luidy -
32 F. P. Dahora -
26 Manoel -
8 F. Amaral -
93 J. R. Jiménez -
5 F. Elizari -
99 M. Maçola -
70 K. Z. M. Dorna
Dự bị
-
12 P. Rocha -
97 Gabriel -
3 Titi -
2 R. Ramos -
5 L. M. Gonçalves -
30 Patryck -
29 G. Pires -
70 J. Christian -
72 L. Alves -
10 M. Paulo -
18 L. Amarilla -
17 M. Castro
Chơi hay nhất
8,0 Marcos Paulo Juventude
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Jandrei Juventude
4 lần cứu thua
7,5 Marcos Paulo Juventude
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
América Mineiro
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gustavo TM DB | 61' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Bruno Brígido TM | 29' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Rafael Barcelos HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 50/61 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Luca Sosa HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 47/59 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Fábio HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 28/42 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Tobías Ostchega HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Luidy HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Heitor HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Willian Bigode C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Barreto TV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 4 | 0 |
| 77 Matías Segovia TV | 76' | 6,8 | 0 | 0 | 2/2 | 32/42 | 4 | 0 | 0 |
| 55 Otávio Gonçalves TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 31/34 | 1 | 2 | 0 |
| 37 Julio César TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 9/14 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Felipe Amaral TV DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Kaique Zizero Moreira Dorna TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Paulo Victor TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
| 99 Marcelo Enrique Macola Filho TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Juventude
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Jandrei TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/37 | 0 | 0 | 4 |
| 47 Marcos Paulo HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/2 | 80/92 | 1 | 2 | 0 |
| 34 Rodrigo Sam C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 68/70 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Messias HV | 69' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 39/41 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Gabriel Barbosa Pinheiro HV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Patryck HV DB | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 75 Raí TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 52/60 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Aderlan TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/31 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Diogo Barbosa TV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/45 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Lucas Mineiro TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/42 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Gabriel Pires TV DB | 32' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 30/37 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Fábio Lima TĐ | 77' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Luis Mandaca TĐ | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Alan Kardec TĐ | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/10 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Marcos Paulo TĐ DB | 33' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 9/12 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Luis Amarilla TĐ DB | 33' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Manuel Castro TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: Gustavo, ra: B. Brígido
29'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Luidy, ra: T. Ostchega
46'
O. Gonçalves Phạm lỗi
56'
57'
vào: M. Paulo, ra: L. Mandaca
57'
vào: L. Amarilla, ra: Alan Kardec
57'
D. Barbosa Phạm lỗi
58'
vào: G. Pires, ra: L. Mineiro
58'
61'
M. Paulo 0-1 kiến tạo: G. Pires
vào: F. Amaral, ra: O. Gonçalves
62'
vào: K. Z. M. Dorna, ra: J. César
62'
69'
vào: Patryck, ra: D. Barbosa
vào: M. Maçola, ra: Matías Segovia
76'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (11 trận)
5 América Mineiro 4 Hòa 2 Juventude
2.09 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng América Mineiro
18% Tỷ lệ thắng Juventude
Những lần gặp gần nhất
- 30/05/2026 Juventude 3-0 América Mineiro
- 07/08/2022 Juventude 0-1 América Mineiro
- 17/04/2022 América Mineiro 4-1 Juventude
- 10/10/2021 Juventude 1-1 América Mineiro
- 25/06/2021 América Mineiro 1-1 Juventude
- 25/11/2020 América Mineiro 2-1 Juventude
- 18/08/2020 Juventude 0-0 América Mineiro
- 01/03/2019 Juventude 2-1 América Mineiro
+ 2 trận khác