Turan Tovuz
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Turan Tovuz đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Turan
Turan xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Turan
Trên bảng xếp hạng, Turan nằm giữa Qarabag và Zira. Ngôi đầu của Neftchi Baku còn xa 2 điểm.
Turan qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Turan thắng Safa Baku 1-0 và thua Fenerbahçe 0-2. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Turan ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Turan ghi 7 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Turan trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Turan 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Giới thiệu Turan
Şəhər stadionu, sân nhà của Turan, chứa được 6.800 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là TUR.
Đối thủ kế tiếp của Turan
Theo giờ Việt Nam, Turan làm khách của Imisli FK lúc 18h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Imisli FK là 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Coş Cinnelli | ||
| - | Ali Kiçibəyov | Azerbaijan | |
| 1 | Oleg Baklov | Thủ môn | Tajikistan |
| 3 | Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Henrigue Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Rahil Mammadov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 5 | Roderick Miller | Hậu vệ | Panama |
| 7 | Jorge Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | David Tavares | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 10 | Khayal Nacafov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 11 | Diogo Balau | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 13 | Mehman Haciyev | Thủ môn | Azerbaijan |
| 14 | Murad Dadaşov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 15 | Emmanuel Hackman | Hậu vệ | Togo |
| 15 | Raul Mammadov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 17 | Rahim Sadikhov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 19 | Roberto Olabe | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Ibrahim Ramazanov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 21 | Steeve Beusnard | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Alejandro Serrano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Denis Marandici | Hậu vệ | Moldova |
| 28 | Aleksa Janković | Tiền vệ | Serbia |
| 32 | Haiderson Hurtado | Hậu vệ | Colombia |
| 33 | Filip Damjanović | Hậu vệ | Serbia |
| 35 | Aleksey Kenyaykin | Thủ môn | Nga |
| 42 | İsmayıl İsmayılov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 45 | Pervin Reşidov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 60 | Vüqar Bagirov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 77 | Ibrahima Wadji | Tiền đạo | Senegal |
| 77 | Veysal Rzayev | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 88 | Faiq Hacıyev | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 90 | Jô Batista | Tiền đạo | Brazil |
| 99 | Sadiq Shafiyev | Tiền đạo | Azerbaijan |