
Aleksa Janković
Tiền đạo cánh phải ·
Turan Tovuz
Lịch sử chuyển nhượng Aleksa Janković
Giá trị chuyển nhượng của Aleksa Janković được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 680 nghìn EUR khi đang ở Turan Tovuz (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Partizan U19 sang FK Partizan ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2016 | — | No team | Không công bố |
| 1/7/2019 | Partizan U19 | FK Partizan | Không công bố |
| 6/8/2019 | FK Partizan | FK Teleoptik Zemun | Cho mượn |
| 31/12/2019 | FK Teleoptik Zemun | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2020 | FK Partizan | FK Voždovac | Tự do |
| 12/7/2021 | FK Voždovac | FK Čukarički | Không công bố |
| 13/2/2024 | FK Čukarički | FK Partizan | Tự do |
| 2/9/2024 | FK Partizan | FK Radnički 1923 | Tự do |
| 11/7/2025 | FK Radnički 1923 | Sumqayıt FK | Không công bố |
| 10/9/2026 | Sumqayıt FK | Turan Tovuz | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Aleksa Janković, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Turan Tovuz, CLB hiện tại, hồ sơ của Aleksa Janković còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 10/09/2026, anh rời Sumqayıt FK sang Turan Tovuz — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Turan Tovuz, anh mang áo số 28, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/07/2016, khi anh đầu quân cho No team, năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến FK Čukarički ngày 12/07/2021 từ FK Voždovac. Cộng mọi giải, anh có 11 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở FK Čukarički tại Cúp C3 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu cùng FK Čukarički, với 5 lần, năm anh bước sang tuổi 23.
Aleksa Janković thuộc biên chế CLB nào?
Aleksa Janković đang khoác áo Turan Tovuz ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 10/09/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Turan Tovuz
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 10/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Aleksa Janković
Sinh ngày 12/04/2000, Aleksa Janković là tiền đạo và hiện thuộc Turan Tovuz. Ở Turan Tovuz, anh khoác áo số 28.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 12/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Turan Tovuz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Aleksa Janković
Hồ sơ sự nghiệp của Aleksa Janković trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 21/22 cùng FK Čukarički.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Čukarički | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Čukarički | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Čukarički | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 57 | 0 | 0 | 6,45 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Aleksa Janković mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Aleksa Janković
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Fenerbahçe | 0–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Aleksa Janković
- Aleksa Janković là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Aleksa Janković là Serbia.
- Aleksa Janković đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksa Janković đang thuộc biên chế Turan Tovuz, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Aleksa Janković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksa Janković 26 tuổi (sinh ngày 12/04/2000), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.