
Khayal Nacafov
Tiền vệ trung tâm ·
Turan Tovuz
Khayal Nacafov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Khayal Nacafov thuộc biên chế Turan Tovuz, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 375 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Turan Tovuz trong hồ sơ là 01/07/2024. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Turan Tovuz
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Khayal Nacafov
Khayal Nacafov thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Azerbaijan của Turan Tovuz. Chân thuận của anh là chân trái. Ở Turan Tovuz, anh khoác áo số 10.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Turan Tovuz
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Khayal Nacafov theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Khayal Nacafov là 20/21 tại Sumqayıt FK. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Riêng Neftçi PFK chiếm 89% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sumqayıt FK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,45 |
| Azerbaijan | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Azerbaijan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Khayal Nacafov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Khayal Nacafov sinh ngày 19/12/1997, mang quốc tịch Azerbaijan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh trở lại Turan Tovuz sau kỳ cho mượn ở Neftçi PFK. Tại Turan Tovuz, anh mang áo số 10.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh đầu quân cho Sumqayıt FK, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Sumqayıt FK được ghi bằng 1 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 20/21. Anh cập bến Neftçi PFK ngày 01/07/2021 từ Sumqayıt FK, phí 90 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 21/22 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Neftçi PFK, với 4 lần, năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 9 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng.
Chuyển nhượng và giá trị của Khayal Nacafov
Giá trị chuyển nhượng của Khayal Nacafov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 375 nghìn EUR khi đang ở Turan Tovuz (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Sumqayıt FK | Không công bố |
| 1/7/2021 | Sumqayıt FK | Neftçi PFK | 90 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Neftçi PFK | Turan Tovuz | Không công bố |
| 30/6/2024 | Turan Tovuz | Neftçi PFK | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Neftçi PFK | Turan Tovuz | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Khayal Nacafov mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Khayal Nacafov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Fenerbahçe | 0–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Khayal Nacafov
- Khayal Nacafov mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Khayal Nacafov mang quốc tịch Azerbaijan.
- Khayal Nacafov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Khayal Nacafov đang thuộc biên chế Turan Tovuz, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Khayal Nacafov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Khayal Nacafov 28 tuổi (sinh ngày 19/12/1997), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:49 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.