
Filip Damjanović
Trung vệ ·
Turan Tovuz
Chuyển nhượng và giá trị của Filip Damjanović
Filip Damjanović gia nhập Turan Tovuz theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Voždovac U19 sang FK Voždovac ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | FC Koper | Turan Tovuz | Không công bố |
| 1/7/2016 | FK Voždovac U19 | FK Voždovac | Không công bố |
| 6/8/2017 | FK Voždovac | FK IMT Beograd | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FK IMT Beograd | FK Voždovac | Cho mượn |
| 1/2/2019 | FK Voždovac | FK IMT Beograd | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FK IMT Beograd | FK Voždovac | Cho mượn |
| 1/7/2019 | FK Voždovac | FK IMT Beograd | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2022 | FK IMT Beograd | FK Voždovac | Tự do |
| 24/1/2024 | FK Voždovac | Konyaspor | Không công bố |
| 8/7/2025 | Konyaspor | No team | Không công bố |
| 2/10/2025 | No team | FC Koper | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Filip Damjanović qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Filip Damjanović bắt đầu từ mùa 23/24 cùng Konyaspor, năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 06/08/2026, anh từ FC Koper chuyển tới Turan Tovuz — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Turan Tovuz ghi anh khoác áo số 33 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh rời FK Voždovac U19 sang FK Voždovac, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Konyaspor đón anh ngày 24/01/2024 từ FK Voždovac. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Konyaspor, với 15 lần, năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 30 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Filip Damjanović đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 28, Filip Damjanović là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Turan Tovuz. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Turan Tovuz
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 06/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Filip Damjanović
Sinh ngày 02/07/1998, Filip Damjanović là hậu vệ và hiện thuộc Turan Tovuz. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Turan Tovuz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Filip Damjanović đã khoác áo những đội nào?
Các đội Filip Damjanović từng khoác áo theo dữ liệu gồm Konyaspor, FC Koper. Riêng Konyaspor chiếm 93% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 176 | 0 | 0 | 6,18 |
| Konyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 888 | 0 | 0 | 6,99 |
| FC Koper | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Koper | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Filip Damjanović mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Filip Damjanović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 08-07 | GNK Dinamo Zagreb | 4–2 | Không vào sân | — |
| 14-01 | HNK Rijeka | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Filip Damjanović
- Filip Damjanović đang khoác áo đội bóng nào?
- Filip Damjanović hiện khoác áo Turan Tovuz, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Filip Damjanović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Filip Damjanović 28 tuổi (sinh ngày 02/07/1998), cao 183 cm.
- Filip Damjanović mang quốc tịch nào?
- Filip Damjanović có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 01:39 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.