Denis Marandici — Hậu vệ, Turan Tovuz

Denis Marandici

Hậu vệ · Logo Turan TovuzTuran Tovuz

Denis Marandici — Turan Tovuz

Denis Marandici từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của Denis Marandici gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ União de Leiria sang NK Celje ngày 04/02/2020, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2015União de Leiria U19União de LeiriaKhông công bố
4/2/2020União de LeiriaNK CeljeKhông công bố
13/8/2022NK CeljeHŠK Zrinjski MostarTự do
9/1/2023HŠK Zrinjski MostarTuran TovuzTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Denis Marandici

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denis Marandici là ngày 01/07/2015, khi anh từ União de Leiria U19 chuyển tới União de Leiria — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 09/01/2023, khi anh rời HŠK Zrinjski Mostar sang Turan Tovuz theo dạng chuyển nhượng tự do. Tại Turan Tovuz, anh mang áo số 25. Anh cập bến NK Celje ngày 04/02/2020 từ União de Leiria. Cộng mọi giải, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Denis Marandici

Denis Marandici đang khoác áo Turan Tovuz ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 09/01/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.

Câu lạc bộ
Turan Tovuz
Số áo
25
Gia nhập
09/01/2023
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)

Denis Marandici: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Cao 180 cm, Denis Marandici là hậu vệ người Moldova của Turan Tovuz. Hồ sơ ghi Denis Marandici chào đời ngày 18/09/1996, tức 30 tuổi.

Vị trí
Hậu vệ
Ngày sinh
18/9/1996 (30 tuổi)
Quốc tịch
Moldova
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
25
CLB hiện tại
Turan Tovuz
Giá trị ước tính
≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)

Hành trình sự nghiệp của Denis Marandici

Denis Marandici có tên trong danh sách thi đấu của NK Celje nhiều nhất, 3 lần theo dữ liệu từng mùa. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở NK Celje.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
NK Celje20/21Cúp C2 Châu Âu1000—
NK Celje20/21Cúp C1 Châu Âu2000—
Moldova—World Cup Qualification UEFA6178006,33
Moldova20/21UEFA Nations League329006,55
Moldova22/23UEFA Nations League4000—
Moldova24/25UEFA Nations League4167006,60
Moldova2020Giao hữu quốc tế2000—
Moldova2022Giao hữu quốc tế1000—
Moldova2023Giao hữu quốc tế2180006,20
Moldova2024Giao hữu quốc tế3000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thống kê Denis Marandici mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Denis Marandici

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
03-10Fenerbahçe0–2Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Denis Marandici

Denis Marandici bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Marandici 30 tuổi (sinh ngày 18/09/1996), cao 180 cm.
Denis Marandici mang quốc tịch nào?
Denis Marandici có quốc tịch Moldova theo hồ sơ.
Denis Marandici đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Marandici đang thuộc biên chế Turan Tovuz, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.

Cập nhật lần cuối: 04:49 · 14/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.