Rahil Mammadov — Hậu vệ, Turan Tovuz

Rahil Mammadov

Trung vệ · Logo Turan TovuzTuran Tovuz

Rahil Mammadov — Turan Tovuz

Chặng đường sự nghiệp Rahil Mammadov

Rahil Mammadov sinh ngày 24/11/1995, mang quốc tịch Azerbaijan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh rời Neftçi Baku II sang Neftçi PFK, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Neftçi PFK, dữ liệu ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Neftçi PFK tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Qarabağ FK ngày 01/07/2018 từ Səbail FK theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 58 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại VĐQG Ba Lan ở Radomiak Radom, với 17 lần, năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 101 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 31 trận cho Azerbaijan. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 09/08/2026, khi anh chuyển từ Araz Naxçıvan sang Turan Tovuz theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Turan Tovuz ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2027.

Thống kê sự nghiệp Rahil Mammadov

Rahil Mammadov có tên trong danh sách thi đấu của Qarabağ FK nhiều nhất, 58 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại Neftçi PFK.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Neftçi PFK15/16Cúp C2 Châu Âu2000—
Neftçi PFK16/17Cúp C2 Châu Âu4000—
Qarabağ FK18/19Cúp C2 Châu Âu6000—
Qarabağ FK19/20Cúp C2 Châu Âu690007,00
Qarabağ FK20/21Cúp C2 Châu Âu5112006,57
Qarabağ FK22/23Cúp C2 Châu Âu4000—
Qarabağ FK23/24Cúp C2 Châu Âu9000—
Radomiak Radom24/25VĐQG Ba Lan17910006,73
ŁKS Łódź23/24VĐQG Ba Lan161440006,98
Qarabağ FK23/24Cúp C1 Châu Âu4000—
Qarabağ FK22/23Cúp C1 Châu Âu7000—
Qarabağ FK19/20Cúp C1 Châu Âu6000—
Qarabağ FK18/19Cúp C1 Châu Âu3000—
Qarabağ FK21/22Cúp C3 Châu Âu6000—
Qarabağ FK22/23Cúp C3 Châu Âu2000—
Araz Naxçıvan25/26Cúp C3 Châu Âu2000—
Azerbaijan2026World Cup Qualification UEFA120006,50
Azerbaijan18/19UEFA Nations League6000—
Azerbaijan20/21UEFA Nations League1000—
Azerbaijan24/25UEFA Nations League5275006,57
Azerbaijan26/27UEFA Nations League190006,00
Azerbaijan2018Giao hữu quốc tế5000—
Azerbaijan2019Giao hữu quốc tế1000—
Azerbaijan2020Giao hữu quốc tế1000—
Azerbaijan2021Giao hữu quốc tế1000—
Azerbaijan2023Giao hữu quốc tế1000—
Azerbaijan2024Giao hữu quốc tế3000—
Azerbaijan2025Giao hữu quốc tế2000—
Azerbaijan2026Giao hữu quốc tế3000—
Radomiak Radom24/25Cúp Quốc gia Ba Lan221000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thông tin tiểu sử Rahil Mammadov

Rahil Mammadov mang áo số 4 của Turan Tovuz và chơi ở vị trí hậu vệ. Hợp đồng với Turan Tovuz được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
24/11/1995 (30 tuổi)
Quốc tịch
Azerbaijan
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
4
CLB hiện tại
Turan Tovuz
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Rahil Mammadov

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Rahil Mammadov gia nhập Turan Tovuz ngày 09/08/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.

Câu lạc bộ
Turan Tovuz
Số áo
4
Gia nhập
09/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Chuyển nhượng và giá trị của Rahil Mammadov

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Rahil Mammadov là từ Araz Naxçıvan sang Turan Tovuz ngày 09/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
9/8/2026Araz NaxçıvanTuran TovuzTự do
1/1/2015Neftçi Baku IINeftçi PFKKhông công bố
1/1/2018Neftçi PFKSəbail FKKhông công bố
1/7/2018Səbail FKQarabağ FKTự do
9/2/2022Qarabağ FKZirə FKCho mượn
30/6/2022Zirə FKQarabağ FKTrở lại sau cho mượn
20/1/2024Qarabağ FKŁKS ŁódźTự do
17/7/2024ŁKS ŁódźRadomiak RadomTự do
1/7/2025Radomiak RadomNo teamKhông công bố
25/7/2025Radomiak RadomAraz NaxçıvanTự do
1/7/2026Araz NaxçıvanNo teamKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Rahil Mammadov khoác áo đội tuyển nào?

Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Rahil Mammadov có 31 trận trong màu áo Azerbaijan.

Azerbaijan 31 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/9/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Rahil Mammadov

Quốc tịch của Rahil Mammadov là gì?
Theo dữ liệu hồ sơ, Rahil Mammadov mang quốc tịch Azerbaijan và từng khoác áo Azerbaijan.
Rahil Mammadov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Rahil Mammadov đang thuộc biên chế Turan Tovuz, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Rahil Mammadov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Rahil Mammadov 30 tuổi (sinh ngày 24/11/1995), cao 191 cm.

Cập nhật lần cuối: 01:34 · 11/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.