
Ibrahima Wadji
Tiền đạo cắm ·
Turan Tovuz
Câu chuyện sự nghiệp Ibrahima Wadji
Ngoài Turan Tovuz, CLB hiện tại, hồ sơ của Ibrahima Wadji còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh đầu quân cho Mbour Petite Côte, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Molde FK ngày 08/08/2017 từ No team. Cộng mọi giải, anh có 23 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Molde FK tại VĐQG Na Uy ở mùa 2017, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Haugesund đón anh ngày 26/07/2018 từ Molde FK theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 56 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 25 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Saint-Étienne ngày 30/08/2022 từ Qarabağ FK theo mức phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn và 2 kiến tạo qua 56 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Hạng Hai Pháp cùng Saint-Étienne, với 12 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 43 bàn và 5 kiến tạo. Anh có 151 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/07/2025, khi anh rời Saint-Étienne sang Turan Tovuz theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Turan Tovuz, anh mang áo số 77, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Ibrahima Wadji
Ibrahima Wadji có tên trong danh sách thi đấu của Saint-Étienne nhiều nhất, 56 lần theo dữ liệu từng mùa. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Saint-Étienne. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Molde FK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2024 | Ligue 1 | 14 | 341 | 0 | 0 | 6,54 |
| Saint-Étienne | 2023 | Ligue 1 | 1 | 18 | 1 | 0 | 7,10 |
| Qarabağ FK | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 299 | 2 | 0 | 7,00 |
| Saint-Étienne | 2022 | Hạng Hai Pháp | 31 | 2057 | 12 | 2 | 6,78 |
| Saint-Étienne | 2023 | Hạng Hai Pháp | 9 | 493 | 0 | 0 | 6,73 |
| Qarabağ FK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 588 | 1 | 0 | 6,65 |
| Molde FK | 2017 | VĐQG Na Uy | 11 | 342 | 1 | 1 | 6,81 |
| Haugesund | 2018 | VĐQG Na Uy | 12 | 976 | 6 | 1 | 7,00 |
| Molde FK | 2018 | VĐQG Na Uy | 10 | 57 | 1 | 0 | 6,78 |
| Haugesund | 2019 | VĐQG Na Uy | 11 | 879 | 4 | 0 | 6,96 |
| Haugesund | 2020 | VĐQG Na Uy | 20 | 1509 | 7 | 1 | 6,80 |
| Haugesund | 2021 | VĐQG Na Uy | 13 | 907 | 8 | 0 | 7,00 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ibrahima Wadji là ai?
Ibrahima Wadji là tiền đạo mang quốc tịch Senegal và đang thuộc biên chế Turan Tovuz. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 77 tại Turan Tovuz.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 5/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Turan Tovuz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Ibrahima Wadji đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ibrahima Wadji thuộc biên chế Turan Tovuz, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 570 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 77.
- Câu lạc bộ
- Turan Tovuz
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 31/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Ibrahima Wadji chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ibrahima Wadji gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 570 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | Mbour Petite Côte | Không công bố |
| 20/1/2016 | Mbour Petite Côte | Gaziantep FK | Không công bố |
| 20/6/2017 | Gaziantep FK | No team | Không công bố |
| 8/8/2017 | No team | Molde FK | Không công bố |
| 26/7/2018 | Molde FK | Haugesund | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Haugesund | Molde FK | Cho mượn |
| 8/1/2019 | Molde FK | Haugesund | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2021 | Haugesund | Qarabağ FK | 600 nghìn EUR |
| 30/8/2022 | Qarabağ FK | Saint-Étienne | 1,0 triệu EUR |
| 31/7/2025 | Saint-Étienne | Turan Tovuz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ibrahima Wadji mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ibrahima Wadji
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Fenerbahçe | 0–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ibrahima Wadji
- Ibrahima Wadji bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ibrahima Wadji 31 tuổi (sinh ngày 05/05/1995), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Ibrahima Wadji là gì?
- Ibrahima Wadji có quốc tịch Senegal theo hồ sơ.
- Ibrahima Wadji hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Turan Tovuz là CLB hiện tại của Ibrahima Wadji, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 01:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.