
Shakhzodbek Ubaydullaev
Shakhzodbek Ubaydullaev chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Shakhzodbek Ubaydullaev gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Metalourg sang Navbahor ngày 01/01/2025, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/2/2026 | Navbahor | Buxoro | Không công bố |
| 1/1/2025 | Metalourg | Navbahor | Tự do |
| 1/1/2025 | Tomori Berat | Navbahor | Không công bố |
| 1/1/2025 | Dinamo Tirana | Navbahor | Không công bố |
| 26/7/2023 | Shakhter Soligorsk | Metalourg | Không công bố |
| 1/1/2023 | Neftchi | Shakhter Soligorsk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2022 | Shakhter Soligorsk | Neftchi | Cho mượn |
| 15/7/2021 | Shakhter Soligorsk | FC Energetik-Bgu Minsk | Không công bố |
| 13/1/2021 | Metalourg | Shakhter Soligorsk | Không công bố |
| 1/1/2020 | Andijan | Metalourg | Tự do |
| 1/1/2019 | Mash'al | Andijan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Shakhzodbek Ubaydullaev
Hồ sơ cầu thủ Shakhzodbek Ubaydullaev
Ở tuổi 28, Shakhzodbek Ubaydullaev đang là cầu thủ trong đội hình Metalourg. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uzbekistan.
- Ngày sinh
- 2/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 177 cm
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Metalourg
Thống kê Shakhzodbek Ubaydullaev
Sự nghiệp Shakhzodbek Ubaydullaev theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Navbahor | 2025 | 9 | 373 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shakhzodbek Ubaydullaev
- Shakhzodbek Ubaydullaev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Shakhzodbek Ubaydullaev 28 tuổi (sinh ngày 02/03/1998), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Shakhzodbek Ubaydullaev là gì?
- Shakhzodbek Ubaydullaev có quốc tịch Uzbekistan theo hồ sơ.
- Shakhzodbek Ubaydullaev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Shakhzodbek Ubaydullaev hiện khoác áo Metalourg, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.