Dinamo City
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Dinamo City đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Dinamo Tirana
Dinamo Tirana xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Dinamo Tirana
Trên bảng xếp hạng, Dinamo Tirana nằm giữa Egnatia Rrogozhinë và Tirana. Ngôi đầu của Teuta Durrës còn xa 4 điểm.
Phong độ gần đây của Dinamo Tirana
Ba trận gần nhất của Dinamo Tirana: thua Vllaznia Shkodër 0-1, thắng FK Otrant-Olympic 4-1 và thắng Laci 3-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Hàng công và hàng thủ Dinamo Tirana
Trung bình mỗi trận Dinamo Tirana ghi 1,7 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Giới thiệu Dinamo Tirana
Elbasan Arena, sân nhà của Dinamo Tirana, chứa được 12.800 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DIN.
Dinamo Tirana mạnh hơn ở sân nào?
Dinamo Tirana nhận 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn.
Trận kế tiếp của Dinamo Tirana
Dinamo Tirana sẽ tiếp Teuta Durrës trên sân Elbasan Arena vào lúc 23h30 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Teuta Durrës có 5 thắng trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng đầu với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oresti Rifa | Tiền đạo | Albania |
| - | Georgios Mexis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Skender Meta | Hậu vệ | Albania |
| 1 | Edmir Sali | Thủ môn | Albania |
| 2 | Ysni Ismaili | Hậu vệ | Albania |
| 5 | Erion Hoxhallari | Hậu vệ | Albania |
| 6 | Adamu Alhassan | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | Almir Ajzeraj | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Eridon Qardaku | Tiền vệ | Albania |
| 8 | Bakary Goudiaby | Tiền vệ | Senegal |
| 10 | Lorenco Vila | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Ruben Silva-Richards | Tiền đạo | Ý |
| 13 | Fabjan Perndreca | Hậu vệ | Albania |
| 14 | Bekim Maliqi | Hậu vệ | Kosovo |
| 16 | Noel Bleta | Tiền vệ | Albania |
| 18 | Dejvi Metaj | Tiền đạo | Albania |
| 18 | Tiago Nani | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Ibrahim Mustapha | Tiền đạo | Nigeria |
| 20 | Malomo Taofeek Ayodeji | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | Klevi Qefalija | Tiền vệ | Albania |
| 22 | Bruno Dita | Hậu vệ | Albania |
| 24 | Florenc Ferruku | Tiền đạo | Albania |
| 27 | Naser Aliji | Hậu vệ | Albania |
| 28 | Isi Manellari | Tiền vệ | Albania |
| 29 | Hekuran Berisha | Tiền đạo | Kosovo |
| 44 | Ardit Manjani | Tiền vệ | Albania |
| 45 | Bright Aniekan James | Tiền vệ | Nigeria |
| 47 | Lorran | Hậu vệ | Brazil |
| 77 | Aldo Teqja | Thủ môn | Albania |
| 88 | Flamur Ruci | Tiền vệ | Albania |
| 93 | Faton Neziri | Hậu vệ | Kosovo |
| 97 | Tomas Kiri | Thủ môn | Albania |