Buxoro
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Buxoro đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 37 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 4
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Buxoro
Buxoro lấy Tukimachi Stadioni ở Bukhara làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là BUX. Khán đài Tukimachi Stadioni có 10.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Buxoro
Sau 23 vòng, Buxoro có 37 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 4 hoà và 8 thua.
Phong độ gần đây của Buxoro
Trận gần nhất, Buxoro thắng Andijan 3-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 13 bàn.
Buxoro trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Buxoro 9 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Buxoro so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Buxoro nằm giữa Nasaf và Olmaliq. Cách biệt với Pakhtakor là 15 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Buxoro
Hàng thủ Buxoro đứng thứ 9, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Buxoro
Lịch thi đấu đưa Buxoro sang làm khách của Dinamo Samarqand lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 30 điểm. Dinamo Samarqand có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Abdullaev | Thủ môn | |
| 2 | Veljko Filipović | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | N. Ahmadjonov | Hậu vệ | |
| 5 | Sardor Kulmatov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 6 | Ravshan Hayrullayev | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 7 | Khurshidbek Mukhtarov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 8 | Anvar Juraev | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 9 | Nikoloz Kacharava | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Shakhzodbek Ubaydullaev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | Temur Mamasidiqov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 12 | Umidjon Khamroyev | Thủ môn | Uzbekistan |
| 13 | A. Isokov | Thủ môn | |
| 14 | Islombek Baratov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 17 | J. Ruziev | Tiền vệ | |
| 18 | O. Rajabov | Tiền vệ | |
| 19 | A. Umarov | Tiền vệ | |
| 21 | K. Ruziev | Tiền vệ | |
| 22 | A. Joraboev | Tiền đạo | |
| 25 | Sherzod Esanov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 27 | Muhammad Yuldoshev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 30 | Bojan Mlađović | Hậu vệ | Serbia |
| 42 | Kirill Todorov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 77 | A. Kayumov | Tiền đạo | |
| 78 | Vladimir Rodić | Hậu vệ | Montenegro |
| 88 | Dominik Begić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 97 | Shakhboz Djurabekov | Hậu vệ | Uzbekistan |