Navbahor
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Navbahor đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Navbahor thi đấu thế nào gần đây?
Navbahor khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Olmaliq 2-2, thắng Dinamo Samarqand 3-2 và thắng Buxoro 4-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 13 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Navbahor xếp hạng ra sao?
Navbahor vào guồng với 45 điểm sau 23 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 6 hoà và 4 thua.
Navbahor tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Navbahor dừng ở 23 sau 23 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +18.
Navbahor trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Navbahor 6 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Khi xa nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 9 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 22 bàn và nhận 14 bàn.
Hồ sơ đội bóng Navbahor
Sân nhà của Navbahor, đội bóng Uzbekistan, là Markaziy Stadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NAV. Sức chứa của Markaziy Stadion là 35.325 chỗ.
Khoảng cách của Navbahor với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Navbahor nằm giữa Neftchi và Lokomotiv. Cách biệt với Pakhtakor là 7 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Navbahor
Navbahor sẽ tiếp Pakhtakor vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Pakhtakor có 3 thắng, 2 hoà. Pakhtakor bước vào trận khi đứng đầu với 52 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Utkir Yusupov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 2 | Saidazamat Mirsaidov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 3 | Z. Rakhimjonov | Hậu vệ | |
| 4 | I. Mamatkazin | Hậu vệ | |
| 5 | Dilshodjon Komilov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 6 | Shokhrukh Abdurahmonov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 7 | Ruslanbek Jiyanov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 8 | Diyor Kholmatov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 11 | Husain Norchaev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | M. Giyosov | Tiền đạo | |
| 13 | Benjamin Teidi | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | S. Yuldashev | Thủ môn | |
| 18 | I. Musaxonov | Hậu vệ | |
| 21 | Asadbek Rahimjonov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 22 | Umar Adhamzoda | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 23 | Vanja Ilić | Tiền đạo | Serbia |
| 28 | Joel Kojo | Tiền đạo | Kyrgyzstan |
| 30 | Jasurbek Jaloliddinov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 34 | Giorgi Jgerenaia | Hậu vệ | Georgia |
| 35 | Valijon Rahimov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 44 | Anri Tchitchinadze | Hậu vệ | Georgia |
| 55 | Muhammadqodir Khamraliev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 77 | Muhammadali Usmonov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 97 | Alex | Tiền vệ | Brazil |