
Serder Serderov
Câu lạc bộ và hợp đồng của Serder Serderov
Serder Serderov thi đấu cho Dinamo Makhachkala tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 28. Anh cập bến Dinamo Makhachkala từ 28/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Makhachkala
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 28/07/2023
Số liệu mùa 2025 của Serder Serderov
13 trận mùa 2025 tại Premier League mang về cho Serder Serderov 0 bàn sau 403 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 31 phút. So với mùa 2024 (1 bàn sau 28 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dinamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dinamo Makhachkala | 13 | 403 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2024Premier League | Dinamo Makhachkala | 28 | 525 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,45 |
| 2024Cup | Dinamo Makhachkala | 5 | 243 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Serder Serderov
Serder Serderov mang áo số 28 của Dinamo Makhachkala và chơi ở vị trí cầu thủ. Serder Serderov sinh ngày 10/03/1994, hiện 32 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Dinamo Makhachkala
Câu chuyện sự nghiệp Serder Serderov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Serder Serderov là ngày 01/07/2012, khi anh rời CSKA Moscow sang Anzhi — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Dinamo Makhachkala được ghi nhận ở mùa 2025 tại Premier League, khi anh ra sân 13 trận. Trong đội hình Dinamo Makhachkala, anh mang áo số 28.
Lịch sử chuyển nhượng Serder Serderov
Dữ liệu chuyển nhượng của Serder Serderov gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Istra 1961 sang Sogdiana ngày 01/02/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2023 | Sogdiana | Makhachkala | Tự do |
| 1/2/2023 | Istra 1961 | Sogdiana | Tự do |
| 1/1/2023 | Aktobe | Istra 1961 | Trở lại sau cho mượn |
| 22/4/2022 | Istra 1961 | Aktobe | Cho mượn |
| 6/8/2021 | Mezokovesd-zsory | Istra 1961 | Không công bố |
| 5/8/2020 | Inter Zapresic | Mezokovesd-zsory | Tự do |
| 14/1/2019 | Cracovia Krakow | Inter Zapresic | Tự do |
| 16/8/2018 | Enisey | Cracovia Krakow | Không công bố |
| 19/7/2017 | Slavia Sofia | Enisey | Tự do |
| 30/1/2016 | Anzhi | Slavia Sofia | Tự do |
| 21/4/2015 | Krylia Sovetov | Anzhi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2015 | Anzhi | Krylia Sovetov | Cho mượn |
| 15/8/2013 | Ural | Anzhi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Anzhi | Ural | Cho mượn |
| 1/7/2012 | CSKA Moscow | Anzhi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Serder Serderov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Makhachkala | 2024 – 2026/27 | 46 | 1.171 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Serder Serderov
- Serder Serderov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Serder Serderov ghi 0 bàn sau 13 trận và có 1 kiến tạo.
- Serder Serderov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serder Serderov đang thuộc biên chế Dinamo Makhachkala, mang áo số 28.
- Serder Serderov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Serder Serderov 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:03 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.